perinatologist

perinatologist

A perinatologist discusses a care plan with an expectant mother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ chuyên khoa chu sinh: "perinatologist" một bác sĩ sản khoa chuyên sâu về lĩnh vực chu sinh (perinatology), tức là nghiên cứu điều trị các vấn đề liên quan đến thai kỳ nguy cao, từ tuần thứ 20 của thai kỳ đến 28 ngày sau sinh. Họ quản lý các trường hợp mang thai phức tạp, như tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật, hoặc dị tật bẩm sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The perinatologist monitored the high-risk pregnancy closely. (Bác sĩ chuyên khoa chu sinh đã theo dõi chặt chẽ thai kỳ nguy cao.)
    • She was referred to a perinatologist for her twin pregnancy. ( ấy được giới thiệu đến một bác sĩ chuyên khoa chu sinh thai kỳ song thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a perinatologist": đi khám bác sĩ chuyên khoa chu sinh.

    • Pregnant women with complications often need to see a perinatologist. (Phụ nữ mang thai biến chứng thường cần đi khám bác sĩ chuyên khoa chu sinh.)
  • "perinatologist consultation": tư vấn chuyên khoa chu sinh.

    • The hospital offers perinatologist consultations for high-risk pregnancies. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên khoa chu sinh cho các thai kỳ nguy cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Perinatology (danh từ): chuyên khoa chu sinh.
    • Perinatology focuses on maternal-fetal medicine. (Chuyên khoa chu sinh tập trung vào y học thai nhi mẹ.)
  • Perinatal (tính từ): thuộc về giai đoạn chu sinh.
    • Perinatal care is crucial for premature babies. (Chăm sóc chu sinh rất quan trọng đối với trẻ sinh non.)
Từ đồng nghĩa
  • Maternal-fetal medicine specialist: bác sĩ chuyên khoa y học thai nhi mẹ (thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh).
  • High-risk pregnancy specialist: bác sĩ chuyên về thai kỳ nguy cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "perinatologist".)