periodic sentence

periodic sentence

A student writes a periodic sentence on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ:
Một câu phức (complex sentence) trong đó mệnh đề chính (main clause) được đặtcuối câu, được đi trước bởi một hoặc nhiều mệnh đề phụ (subordinate clause). Cấu trúc này tạo ra sự chờ đợi nhấn mạnh cho ý chính khi xuất hiện.

dụ sử dụng
  • After the long winter, when the snow finally melted and the flowers began to bloom, the village held its annual festival.
    (Sau mùa đông dài, khi tuyết cuối cùng tan chảy hoa bắt đầu nở, ngôi làng tổ chức lễ hội thường niên của mình.)

  • Although he studied hard, completed all assignments, and sought help from tutors, he still failed the exam.
    (Mặc dù anh ấy học chăm chỉ, hoàn thành tất cả bài tập, tìm kiếm sự giúp đỡ từ gia sư, anh ấy vẫn trượt kỳ thi.)

  • Because the storm was approaching, with winds reaching 100 miles per hour and heavy rain predicted, the authorities ordered an evacuation.
    (Bởi cơn bão đang đến gần, với gió đạt tốc độ 100 dặm một giờ mưa lớn được dự báo, chính quyền đã ra lệnh sơ tán.)

Cách sử dụng nâng cao
  • Tác dụng tu từ: Câu tuần hoàn thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn để tạo hiệu ứng kịch tính, người đọc phải chờ đến cuối mới biết ý chính.
  • So sánh với câu lỏng (loose sentence): Trong câu lỏng, mệnh đề chính xuất hiện đầu tiên, sau đó mới đến các chi tiết bổ sung. Câu tuần hoàn ngược lại, tạo sự căng thẳng nhấn mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Periodic structure (cấu trúc tuần hoàn): Một cách bố trí câu hoặc đoạn văn ý chính được giữ lại đến cuối.
  • Cumulative sentence (câu tích lũy): Một loại câu lỏng, nơi mệnh đề chính đứng đầu các chi tiết bổ sung được thêm vào sau. (Không phải từ đồng nghĩa, nhưng khái niệm đối lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Periodic structure (cấu trúc tuần hoàn): Nhấn mạnh vào cách sắp xếp các thành phần trong câu.
  • Climactic sentence (câu cao trào): Một thuật ngữ không chính xác, nhưng đôi khi được dùng để chỉ câu tuần hoàn tạo ra cao tràocuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "periodic sentence" đây thuật ngữ ngữ pháp cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "periodic sentence".

Lưu ý cho người học
  • Cách nhận biết: Hãy tìm các mệnh đề phụ bắt đầu bằng các từ nhưđầu câu, mệnh đề chínhcuối cùng.
  • dụ sai: (Đây câu lỏng, mệnh đề chính đứng đầu.)