periodical cicada

periodical cicada

A periodical cicada emerges from its nymphal shell on a tree trunk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ve sầu định kỳ: "Periodical cicada" một loại ve sầu đặc hữuBắc Mỹ, nổi bật với vòng đời dài bất thường từ 13 đến 17 năm. Ấu trùng của chúng sống dưới lòng đất chỉ xuất hiện với số lượng lớn vào những khoảng thời gian gián đoạn, tạo nên hiện tượng sinh học ấn tượng.
dụ sử dụng
  • (Ve sầu định kỳ xuất hiện 17 năm một lần ở miền đông Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ve sầu định kỳ để hiểu vòng đời độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "periodical cicada brood": bầy ve sầu định kỳ (chỉ các nhóm ve sầu xuất hiện cùng năm).
    • Brood X is one of the largest periodical cicada broods in North America. (Bầy X một trong những bầy ve sầu định kỳ lớn nhấtBắc Mỹ.)
  • "periodical cicada emergence": sự xuất hiện hàng loạt của ve sầu định kỳ.
    • The periodical cicada emergence can be so loud that it reaches 100 decibels. (Sự xuất hiện hàng loạt của ve sầu định kỳ có thể ồn ào đến mức đạt 100 decibel.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicada (danh từ): ve sầu (loại chung).
    • The cicada's song is a familiar sound of summer. (Tiếng ve sầu âm thanh quen thuộc của mùa .)
  • Periodical (tính từ): định kỳ, xảy ra theo chu kỳ.
    • The periodical cicada has a periodical life cycle. (Ve sầu định kỳ vòng đời định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • 17-year cicada (ve sầu 17 năm): chỉ loại ve sầu vòng đời 17 năm.
  • Magicicada (danh từ khoa học): tên chi của ve sầu định kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Emerge as: xuất hiện như (dùng khi ve sầu định kỳ chui lên khỏi mặt đất).
    • The nymphs emerge as adult periodical cicadas after years underground. (Ấu trùng xuất hiện như ve sầu định kỳ trưởng thành sau nhiều năm dưới lòng đất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a periodical cicada" (như ve sầu định kỳ): dùng để chỉ điều đó xuất hiện hiếm hoi nhưng ồn ào gây chú ý.
    • He publishes a new book like a periodical cicada, every 17 years. (Anh ấy xuất bản sách mới như ve sầu định kỳ, mỗi 17 năm một lần.)