periodontal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến nha chu: "Periodontal" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến nha chu (periodontium) – cấu trúc nâng đỡ xung quanh răng, bao gồm nướu, dây chằng nha chu, xương ổ răng và xi măng răng.
- Liên quan đến chuyên ngành nha chu học: Từ này cũng được dùng để chỉ các bệnh lý, phương pháp điều trị, hoặc thực hành trong lĩnh vực nha chu học (periodontics).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dentist diagnosed him with periodontal disease. (Bác sĩ nha khoa chẩn đoán anh ấy mắc bệnh nha chu.)
- She needs a periodontal treatment to save her teeth. (Cô ấy cần điều trị nha chu để cứu răng của mình.)
- Periodontal health is essential for overall oral hygiene. (Sức khỏe nha chu rất quan trọng cho vệ sinh răng miệng tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Periodontal ligament": dây chằng nha chu – mô liên kết giữ chân răng với xương ổ răng.
- The periodontal ligament absorbs chewing forces. (Dây chằng nha chu hấp thụ lực nhai.)
- "Periodontal pocket": túi nha chu – khoảng trống bất thường giữa nướu và răng do bệnh nha chu gây ra.
- Deep periodontal pockets require surgical intervention. (Túi nha chu sâu cần can thiệp phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Periodontics (danh từ): nha chu học – chuyên ngành nha khoa nghiên cứu và điều trị các bệnh về nha chu.
- He specializes in periodontics. (Anh ấy chuyên về nha chu học.)
- Periodontist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa nha chu.
- The periodontist performed a gum graft surgery. (Bác sĩ nha chu đã thực hiện phẫu thuật ghép nướu.)
- Periodontitis (danh từ): viêm nha chu – giai đoạn nghiêm trọng của bệnh nha chu.
- Untreated gingivitis can lead to periodontitis. (Viêm nướu không được điều trị có thể dẫn đến viêm nha chu.)
Từ đồng nghĩa
- Gingival: liên quan đến nướu (nhưng hẹp hơn, chỉ tập trung vào nướu, không bao gồm toàn bộ nha chu).
- Alveolar: liên quan đến xương ổ răng (một phần của nha chu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "periodontal". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng:
- Treat for periodontal disease: điều trị bệnh nha chu.
- The dentist treated him for periodontal disease. (Bác sĩ nha khoa đã điều trị bệnh nha chu cho anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "periodontal" do từ này mang tính chuyên ngành cao.