periodontia

periodontia

A dentist examines a patient's periodontia during a routine checkup.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuyên khoa nha chu: "Periodontia" một nhánh của ngành nha khoa chuyên nghiên cứu điều trị các bệnh về nướu (lợi) các cấu trúc xung quanh răng, bao gồm dây chằng nha chu, xương ổ răng xi măng răng.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định chuyên sâu về nha chu sau khi chứng kiến tác động của bệnh nướu.)
  • (Những tiến bộ trong nha chu đã cải thiện các phương pháp điều trị tụt nướu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "practice periodontia": hành nghề chuyên khoa nha chu.
    • Dr. Smith has been practicing periodontia for over 20 years. (Bác sĩ Smith đã hành nghề nha chu hơn 20 năm.)
  • "periodontia department": khoa nha chu trong bệnh viện hoặc trường nha khoa.
    • The periodontia department offers free screenings for gum disease. (Khoa nha chu cung cấp các buổi kiểm tra miễn phí bệnh nướu.)
Biến thể từ gần giống
  • Periodontal (tính từ): liên quan đến nha chu.
    • Periodontal disease can lead to tooth loss if untreated. (Bệnh nha chu có thể dẫn đến mất răng nếu không được điều trị.)
  • Periodontist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa nha chu.
    • A periodontist performs surgeries to treat advanced gum disease. (Bác sĩ nha chu thực hiện phẫu thuật để điều trị bệnh nướu giai đoạn nặng.)
  • Periodontitis (danh từ): viêm nha chu (một bệnh phổ biến trong lĩnh vực này).
    • Chronic periodontitis requires ongoing care from a specialist. (Viêm nha chu mãn tính cần được chăm sóc liên tục từ chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Periodontology: một thuật ngữ tương đương, thường được dùng thay thế cho "periodontia".
    • Periodontology is a key subject in dental education. (Nha chu học một môn học quan trọng trong giáo dục nha khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Specialize in: chuyên về (thường dùng với "periodontia").
    • After dental school, he chose to specialize in periodontia. (Sau trường nha khoa, anh ấy chọn chuyên về nha chu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "periodontia" đây thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Tuy nhiên, có thể dùng cụm "gum health" (sức khỏe nướu) trong ngữ cảnh thông thường.
    • Good oral hygiene is essential for gum health. (Vệ sinh răng miệng tốt cần thiết cho sức khỏe nướu.)