periodontist

periodontist

A periodontist examines a patient's gums during a dental checkup.

Định nghĩa

Danh từ: Bác sĩ nha khoa chuyên khoa về các bệnh của nướu các cấu trúc khác xung quanh răng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ nha khoa của tôi đã giới thiệu tôi đến một bác sĩ nha chu nướu của tôi bị chảy máu.)
  • (Một bác sĩ nha chu có thể thực hiện phẫu thuật để điều trị bệnh nướu rănggiai đoạn nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a periodontist": đi khám bác sĩ nha chu.

    • If you have persistent bad breath, you should see a periodontist. (Nếu bạn bị hôi miệng kéo dài, bạn nên đi khám bác sĩ nha chu.)
  • "periodontist consultation": tư vấn với bác sĩ nha chu.

    • The periodontist consultation includes a thorough examination of your gums. (Buổi tư vấn với bác sĩ nha chu bao gồm kiểm tra kỹ lưỡng nướu của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Periodontics (danh từ): chuyên khoa nha chu.

    • Periodontics is one of the nine dental specialties recognized by the American Dental Association. (Nha chu học một trong chín chuyên khoa nha khoa được Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ công nhận.)
  • Periodontal (tính từ): thuộc về nha chu.

    • Periodontal disease can lead to tooth loss if left untreated. (Bệnh nha chu có thể dẫn đến mất răng nếu không được điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Gum specialist: chuyên gia về nướu (cách nói thông thường).
    • My gum specialist recommended a deep cleaning procedure. (Chuyên gia về nướu của tôi đã khuyên tôi thực hiện thủ thuật làm sạch sâu.)
Các cụm từ liên quan
  • Periodontist appointment: cuộc hẹn với bác sĩ nha chu.

    • I have a periodontist appointment next Tuesday to check my gums. (Tôi cuộc hẹn với bác sĩ nha chu vào thứ Ba tuần sau để kiểm tra nướu.)
  • Periodontist referral: giấy giới thiệu đến bác sĩ nha chu.

    • The dentist gave me a periodontist referral for my gum surgery. (Bác sĩ nha khoa đã đưa cho tôi giấy giới thiệu đến bác sĩ nha chu để phẫu thuật nướu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A periodontist's hands": bàn tay của bác sĩ nha chu (ám chỉ sự khéo léo chuyên nghiệp).
    • She trusted the periodontist's hands to perform the delicate gum graft surgery. ( ấy tin tưởng vào bàn tay khéo léo của bác sĩ nha chu để thực hiện ca phẫu thuật ghép nướu tinh vi.)