periodontitis

periodontitis

A dentist explains the effects of periodontitis using a model of teeth and gums.

Định nghĩa

Danh từ:
Viêm nha chu: "periodontitis" một bệnh nghiêm trọng tấn công nướu (lợi) xương xung quanh răng, thường hậu quả của viêm nướu (gingivitis) không được điều trị, dẫn đến tổn thương mềm phá hủy xương nâng đỡ răng.

dụ sử dụng
  • (Nếu không được điều trị, viêm nha chu có thể gây mất răng.)
  • (Nha sĩ chẩn đoán ấy bị viêm nha chu mãn tính khuyên nên làm sạch sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic periodontitis": viêm nha chu mãn tính, dạng phổ biến nhất, tiến triển chậm.
    • Chronic periodontitis is often associated with plaque buildup over time. (Viêm nha chu mãn tính thường liên quan đến sự tích tụ mảng bám theo thời gian.)
  • "Aggressive periodontitis": viêm nha chu tiến triển nhanh, thường gặpngười trẻ.
    • Aggressive periodontitis can destroy bone rapidly if not treated promptly. (Viêm nha chu tiến triển nhanh có thể phá hủy xương một cách nhanh chóng nếu không được điều trị kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Periodontal (adj): thuộc về nha chu, xung quanh răng.
    • Periodontal disease includes gingivitis and periodontitis. (Bệnh nha chu bao gồm viêm nướu viêm nha chu.)
  • Periodontist (n): bác sĩ chuyên khoa nha chu.
    • She was referred to a periodontist for advanced treatment. ( ấy được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa nha chu để điều trị chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pyorrhea (): một thuật ngữ dùng để chỉ viêm nha chu.
    • Pyorrhea is an outdated term for periodontitis. (Pyorrhea một thuật ngữ để chỉ viêm nha chu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "periodontitis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "periodontitis".