periophthalmus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi cá thòi lòi: "Periophthalmus" là tên khoa học của một chi cá thuộc họ Cá bống trắng (Gobiidae). Đây là loài cá có khả năng sống cả dưới nước lẫn trên cạn, đặc biệt ở vùng bãi bồi ven biển hoặc rừng ngập mặn. Chúng nổi bật với đôi mắt lồi to, có thể nhìn rõ cả trên không và dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- (Periophthalmus is a special genus of fish that can jump on mud to hunt.)
- (Scientists have discovered many new species of the genus Periophthalmus in Southeast Asia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Periophthalmus" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc sinh thái học, để chỉ các loài cá thích nghi với môi trường bán thủy sinh.
- Nghiên cứu về Periophthalmus giúp hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa của động vật từ nước lên cạn. (Research on Periophthalmus helps better understand the evolution of animals from water to land.)
Biến thể và từ gần giống
Periophthalmidae (danh từ): Họ cá thòi lòi, bao gồm chi Periophthalmus và các chi liên quan.
- Họ Periophthalmidae là một nhóm cá đặc trưng của vùng nhiệt đới. (The family Periophthalmidae is a group of fish typical of tropical regions.)
Periophthalmodon (danh từ): Một chi khác trong họ cá thòi lòi, gần giống với Periophthalmus.
- Periophthalmodon schlosseri là một loài cá thòi lòi phổ biến. (Periophthalmodon schlosseri is a common mudskipper species.)
Từ đồng nghĩa
- Cá thòi lòi (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Periophthalmus.
- Cá thòi lòi có khả năng di chuyển trên cạn nhờ vây ngực khỏe. (Mudskippers can move on land thanks to strong pectoral fins.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Do đây là danh từ chỉ loài, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Thành ngữ không áp dụng cho thuật ngữ khoa học này.