peripatopsidae

peripatopsidae

A scientist carefully observes a peripatopsidae under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: Peripatopsidae một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một họ (family) thuộc ngành Onychophora (ngành tay vuốt), bao gồm các loài động vật không xương sống giống như sâu bướm hoặc giun, thường được gọi là "giun nhung" (velvet worms). Chúng đặc điểm cơ thể mềm, nhiều chân ngắn, sống chủ yếumôi trường ẩm ướt như rừng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Họ được biết đến với phương pháp bắt mồi độc đáo bằng cách phun ra một chất dính.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra các loài mới trong họcác khu rừng mưa nhiệt đới của Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: Peripatopsidae được dùng để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể trong hệ thống phân loại động vật, thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về tiến hóa đa dạng sinh học.

    • The phylogenetic analysis places the Peripatopsidae as a basal group within Onychophora. (Phân tích phát sinh loài đặt họ Peripatopsidae như một nhóm cơ bản trong ngành Onychophora.)
  • Đặc điểm sinh thái: Các loài trong họ này khả năng tiết chất nhầy từ các tuyến đặc biệt để săn mồi hoặc tự vệ.

    • The Peripatopsidae are often studied for their unique slime glands. (Các loài thuộc họ Peripatopsidae thường được nghiên cứu các tuyến chất nhầy độc đáo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripatus (danh từ): Một chi (genus) điển hình trong họ Peripatopsidae, thường được dùng để chỉ một loài cụ thể.

    • The Peripatus is a classic example of a living fossil. (Loài Peripatus một dụ điển hình về hóa thạch sống.)
  • Onychophora (danh từ): Ngành (phylum) chứa họ Peripatopsidae, bao gồm tất cả các loài giun nhung.

    • Onychophora is a small phylum with only two families, including Peripatopsidae. (Ngành Onychophora một ngành nhỏ chỉ với hai họ, bao gồm cả họ Peripatopsidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Giun nhung (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ các loài thuộc ngành Onychophora, bao gồm cả họ Peripatopsidae.

    • Giun nhung thuộc họ Peripatopsidae thường màu sắc sặc sỡ. (Velvet worms of the family Peripatopsidae often have bright colors.)
  • Họ tay vuốt (danh từ): Một cách dịch thuật ngữ khoa học, dựa trên tên gọi của ngành Onychophora (tay vuốt).

    • Họ tay vuốt Peripatopsidae phân bố chủ yếuNam bán cầu. (The family Peripatopsidae is mainly distributed in the Southern Hemisphere.)
Các cụm từ liên quan
  • Thành viên của họ Peripatopsidae: Dùng để chỉ bất kỳ loài nào thuộc họ này.

    • Các thành viên của họ Peripatopsidae khả năng tái sinh các phần cơ thể bị mất. (Members of the family Peripatopsidae can regenerate lost body parts.)
  • Nghiên cứu về Peripatopsidae: Một lĩnh vực nghiên cứu sinh học chuyên sâu.

    • Nghiên cứu về Peripatopsidae giúp hiểu hơn về sự tiến hóa của động vật không xương sống. (Research on Peripatopsidae helps better understand the evolution of invertebrates.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.