peripatopsis

peripatopsis

A scientist carefully observes a peripatopsis in its natural habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Peripatopsis một chi (giống) điển hình của họ Peripatopsidae, thuộc lớp động vật móng vuốt (onychophorans). Các loài trong chi này chủ yếu phân bốcác vùng nhiệt đới châu Á châu Phi.
    • Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, dùng để chỉ một nhóm động vật không xương sống nhỏ, hình dạng giống sâu bướm nhưng sở hữu các đặc điểm tiến hóa độc đáo.
dụ sử dụng
  • (Chi Peripatopsis bao gồm nhiều loài giun nhung.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu Peripatopsis để hiểu về sự tiến hóa của động vật chân khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peripatopsis" thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc sách giáo khoa sinh học để mô tả các đặc điểm hình thái sinh thái của chi này.
    • The taxonomic classification of Peripatopsis remains a subject of debate among zoologists. (Phân loại học của chi Peripatopsis vẫn chủ đề tranh luận giữa các nhà động vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripatopsidae (n): họ động vật chứa chi Peripatopsis.

    • Peripatopsidae is a family of velvet worms found in tropical regions. (Họ Peripatopsidae một họ giun nhung được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • Onychophoran (n): động vật móng vuốt, lớp động vật Peripatopsis thuộc về.

    • Onychophorans are considered living fossils due to their ancient lineage. (Động vật móng vuốt được coi hóa thạch sống do dòng dõi cổ xưa của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Velvet worm: giun nhung (tên gọi thông thường cho các loài trong lớp Onychophora, bao gồm Peripatopsis).
    • The velvet worm Peripatopsis is known for its slime secretion. (Giun nhung Peripatopsis được biết đến với khả năng tiết chất nhờn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.

Từ chứa "peripatopsis"