peripheral device

peripheral device

A computer user connects a new peripheral device to their laptop.

Định nghĩa

Danh từ: Thiết bị ngoại vi (trong khoa học máy tính) — thiết bị điện tử được kết nối bằng cáp hoặc không dây với đơn vị xử lý trung tâm (CPU) của máy tính, nhằm mở rộng chức năng của máy tính. Các thiết bị ngoại vi phổ biến bao gồmđĩa, máy in, bàn phím, chuột, loa màn hình.

dụ sử dụng
  • (Ổ đĩa máy in các thiết bị ngoại vi quan trọng.)
  • (Bạn cần cài đặt trình điều khiển cho thiết bị ngoại vi này trước khi sử dụng.)
  • (Chuột một thiết bị ngoại vi phổ biến tương tác với máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "external peripheral device": thiết bị ngoại vi bên ngoài (kết nối qua cổng USB, HDMI, v.v.).
    • An external hard drive is an external peripheral device used for data storage. (Ổ cứng ngoài thiết bị ngoại vi bên ngoài dùng để lưu trữ dữ liệu.)
  • "internal peripheral device": thiết bị ngoại vi bên trong (gắn trực tiếp vào bo mạch chủ).
    • The graphics card is an internal peripheral device installed inside the computer case. (Card đồ họathiết bị ngoại vi bên trong được lắp trong thùng máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripheral (danh từ, rút gọn): thiết bị ngoại vi.
    • Connect all peripherals before turning on the computer. (Kết nối tất cả các thiết bị ngoại vi trước khi bật máy tính.)
  • Peripheral (tính từ): ngoại vi, thuộc về ngoại vi.
    • The peripheral ports allow you to attach additional devices. (Các cổng ngoại vi cho phép bạn gắn thêm thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị phụ trợ: thiết bị hỗ trợ thêm cho máy tính.
  • Thiết bị đầu cuối: thiết bị giao tiếp với máy tính (thường dùng trong ngữ cảnh mạng).
Các cụm từ liên quan
  • Kết nối thiết bị ngoại vi: hành động gắn thiết bị vào máy tính.
    • Ensure you properly connect the peripheral device to the USB port. (Đảm bảo bạn kết nối đúng thiết bị ngoại vi với cổng USB.)
  • Hỗ trợ thiết bị ngoại vi: khả năng máy tính nhận diện vận hành thiết bị.
    • This operating system has excellent support for peripheral devices. (Hệ điều hành này hỗ trợ tuyệt vời cho các thiết bị ngoại vi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "peripheral device". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn kỹ thuật.