perirhinal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quanh mũi: "perirhinal" dùng để chỉ vị trí hoặc cấu trúc nằm gần hoặc xung quanh vùng mũi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giải phẫu học và thần kinh học để mô tả một vùng não cụ thể (vỏ não perirhinal) nằm gần các cấu trúc khứu giác.
Ví dụ sử dụng
- (Vỏ não quanh mũi đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ.)
- (Tổn thương vùng quanh mũi có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận dạng đồ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perirhinal cortex": vỏ não quanh mũi, một phần của thùy thái dương giữa, liên quan đến trí nhớ nhận dạng và xử lý thông tin thị giác.
- The perirhinal cortex is essential for distinguishing between similar objects. (Vỏ não quanh mũi rất cần thiết để phân biệt giữa các đồ vật tương tự nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Perirhinal (adj): không có biến thể phổ biến khác ngoài dạng từ gốc.
- Rhinal (adj): liên quan đến mũi (từ gốc "rhino-" có nghĩa là mũi).
- The rhinal fissure is a groove near the nose. (Khe mũi là một rãnh gần mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Nasal: thuộc về mũi (nhưng "nasal" thường chỉ chung chung, không chuyên ngành như "perirhinal").
- Nasal passages are part of the respiratory system. (Các đường mũi là một phần của hệ hô hấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan do "perirhinal" là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do "perirhinal" là thuật ngữ khoa học.