peristylar
The ancient temple's peristylar courtyard was surrounded by a continuous row of marble columns.
Định nghĩa
Tính từ: - Có hàng cột bao quanh: "Peristylar" mô tả một cấu trúc kiến trúc (thường là một tòa nhà hoặc sân trong) có các cột chống đỡ mái hiên hoặc mái vòm chạy vòng quanh toàn bộ chu vi của khu vực đó. Nói cách khác, một không gian được bao bọc hoàn toàn bởi một dãy cột (peristyle).
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi đền cổ có kiến trúc với hàng cột bao quanh, với các cột chạy vòng quanh sân trung tâm.)
- (Thiết kế có hàng cột bao quanh của bảo tàng tạo ra một lối vào hoành tráng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Peristylar court: sân trong có hàng cột bao quanh.
- The peristylar court of the Roman villa was used for gatherings. (Sân trong có hàng cột bao quanh của biệt thự La Mã được dùng cho các cuộc tụ họp.)
Peristylar structure: công trình có cột bao quanh.
- Peristylar structures were common in ancient Greek and Roman architecture. (Các công trình có cột bao quanh rất phổ biến trong kiến trúc Hy Lạp và La Mã cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Peristyle (danh từ): hàng cột bao quanh một không gian mở, hoặc bản thân không gian đó.
- The peristyle of the building is decorated with marble columns. (Hàng cột bao quanh của tòa nhà được trang trí bằng các cột đá cẩm thạch.)
Peristylar (tính từ) là dạng tính từ của "peristyle".
Từ đồng nghĩa
- Colonnaded: có hàng cột (nhưng không nhất thiết bao quanh hoàn toàn).
- Arcaded: có mái vòm (có thể thay thế cột trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
- Peristylar colonnade: hàng cột bao quanh.
- The peristylar colonnade provides shade and a sense of enclosure. (Hàng cột bao quanh cung cấp bóng râm và cảm giác bao bọc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành cao.