perithelial

perithelial

A perithelial layer surrounds the tiny capillaries in the tissue.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến lớp bao quanh các mạch máu nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Các tế bào quanh mạch máu đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh lưu lượng máu.)
  • (Viêm lớp quanh mạch máu có thể dẫn đến các rối loạn mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perithelial sheath": vỏ bọc quanh mạch máu.
    • The perithelial sheath provides structural support to capillaries. (Vỏ bọc quanh mạch máu cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho các mao mạch.)
  • "perithelial barrier": hàng rào quanh mạch máu.
    • The perithelial barrier helps control the passage of substances between blood and tissue. (Hàng rào quanh mạch máu giúp kiểm soát sự di chuyển của các chất giữa máu .)
Biến thể từ gần giống
  • Pericyte (danh từ): tế bào quanh mạch máu (một loại tế bào trong lớp perithelial).
    • Pericytes are essential for maintaining the integrity of blood vessels. (Tế bào quanh mạch máu rất cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của mạch máu.)
  • Perithelium (dan từ): lớp quanh mạch máu (dạng danh từ của perithelial).
    • The perithelium consists of connective tissue and smooth muscle cells. (Lớp quanh mạch máu bao gồm liên kết các tế bào trơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Perivascular: quanh mạch máu (thường dùng để chỉ vùng xung quanh mạch máu nói chung, bao gồm cả perithelial).
  • Adventitial: thuộc về lớp áo ngoài của mạch máu (một phần của perithelial).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp do từ này mang tính kỹ thuật y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "perithelial".