peritonsillar abscess
A doctor examines a patient's throat showing signs of a peritonsillar abscess.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áp xe quanh amidan: "peritonsillar abscess" là một ổ mủ đau đớn, viêm nhiễm ở amidan và các mô xung quanh, thường là biến chứng của viêm amidan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with a peritonsillar abscess after experiencing severe throat pain. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị áp xe quanh amidan sau khi trải qua cơn đau họng dữ dội.)
- A peritonsillar abscess often requires drainage and antibiotics. (Áp xe quanh amidan thường cần dẫn lưu và kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop a peritonsillar abscess": phát triển một áp xe quanh amidan.
- Untreated tonsillitis can lead to developing a peritonsillar abscess. (Viêm amidan không được điều trị có thể dẫn đến phát triển áp xe quanh amidan.)
"to drain a peritonsillar abscess": dẫn lưu một áp xe quanh amidan.
- The doctor had to drain the peritonsillar abscess to relieve the patient's pain. (Bác sĩ phải dẫn lưu áp xe quanh amidan để giảm đau cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Peritonsillar (adj): quanh amidan.
- Peritonsillar swelling is a common symptom of this condition. (Sưng quanh amidan là một triệu chứng phổ biến của tình trạng này.)
- Abscess (n): áp xe (ổ mủ).
- An abscess can occur in various parts of the body. (Áp xe có thể xảy ra ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Quinsy: một thuật ngữ cổ điển cho áp xe quanh amidan.
- Quinsy is the older name for a peritonsillar abscess. (Quinsy là tên gọi cũ cho áp xe quanh amidan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.