peritrichous

peritrichous

A single bacterial cell is peritrichous, with flagella covering its entire surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông roi bao phủ khắp bề mặt: "peritrichous" mô tả các sinh vật, đặc biệt vi khuẩn, các lông roi (flagella) phân bố đều đặn bao phủ toàn bộ bề mặt tế bào.
dụ sử dụng
  • một dụ điển hình của loài peritrichous.* (Vi khuẩn một dụ điển hình của loài lông roi bao phủ khắp bề mặt.)
  • (Các vi khuẩn lông roi bao phủ khắp bề mặt khả năng di chuyển linh hoạt hơn so với các loại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peritrichous flagellation": sự sắp xếp lông roi kiểu bao phủ khắp bề mặt.
    • Peritrichous flagellation cho phép vi khuẩn di chuyển theo nhiều hướng khác nhau. (Sự sắp xếp lông roi kiểu bao phủ khắp bề mặt cho phép vi khuẩn di chuyển theo nhiều hướng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Peritrichous (tính từ): không biến thể phổ biến khác.
  • Peritrich (danh từ, hiếm dùng): sinh vật đặc điểm peritrichous.
Từ đồng nghĩa
  • Flagellated everywhere: lông roi ở khắp nơi (mô tả tương tự nhưng ít chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do từ này thuộc lĩnh vực chuyên ngành vi sinh vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.