perlèche

Học thuật
Thân thiện
perlèche

La perlèche est une affection cutanée qui provoque des fissures aux coins de la bouche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chốc mép: Trong y học, "perlèche" là một bệnhda liễu, chỉ tình trạng viêm nhiễm, nứt nẻcác góc mép miệng, thường gây đau rát khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une perlèche chez l'enfant. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh chốc mépđứa trẻ.)
    • La perlèche peut être causée par une infection fongique ou une carence en vitamines. (Chốc mép có thể do nhiễm nấm hoặc thiếu vitamin gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir de perlèche": bị mắc bệnh chốc mép.
    • Il souffre de perlèche depuis une semaine. (Anh ấy bị chốc mép đã được một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Chéilite angulaire (danh từ giống cái): Thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, cũng chỉ bệnh viêm mép, chốc mép.
Từ đồng nghĩa
  • Chéilite angulaire: viêm mép.
  • Lésion des commissures labiales: tổn thươngkhóe môi.
perlèche

La perlèche est une affection cutanée qui provoque des fissures aux coins de la bouche.

danh từ giống cái
  1. (y học) chốc mép