permanent magnet

permanent magnet

A student holds a permanent magnet near a pile of paperclips.

Định nghĩa

Danh từ: Nam châm vĩnh cửumột loại nam châm khả năng duy trì từ tính của sau khi được lấy ra khỏi một từ trường bên ngoài. Điều này có nghĩa không cần nguồn điện hay tác động nào khác để giữ được từ tính lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Một nam châm vĩnh cửu được sử dụng trong động cơ điện để tạo ra một từ trường không đổi.)
  • (Loa chứa một nam châm vĩnh cửu giúp chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh.)
  • (Không giống như nam châm điện, một nam châm vĩnh cửu không cần điện để hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "permanent magnet motor": động cơ nam châm vĩnh cửuloại động cơ sử dụng nam châm vĩnh cửu thay vì cuộn dây để tạo từ trường, giúp tiết kiệm năng lượng.

    • Permanent magnet motors are commonly found in electric vehicles. (Động cơ nam châm vĩnh cửu thường được tìm thấy trong xe điện.)
  • "rare-earth permanent magnet": nam châm vĩnh cửu đất hiếmloại nam châm mạnh làm từ các nguyên tố đất hiếm như neodymium hoặc samarium.

    • Rare-earth permanent magnets are essential in modern electronics like headphones and hard drives. (Nam châm vĩnh cửu đất hiếm rất cần thiết trong các thiết bị điện tử hiện đại như tai nghe cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanent (adj): vĩnh cửu, lâu dài.
    • The magnet is designed to be permanent, not temporary. (Nam châm được thiết kế để tính vĩnh cửu, không phải tạm thời.)
  • Magnetism (n): từ tính, hiện tượng từ.
    • The permanent magnet retains its magnetism for years. (Nam châm vĩnh cửu duy trì từ tính của trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard magnet: nam châm cứngthuật ngữ kỹ thuật chỉ loại nam châm độ kháng từ cao, tương tự như nam châm vĩnh cửu.
  • Static magnet: nam châm tĩnh – nhấn mạnh tính không thay đổi của từ trường.
Các cụm từ liên quan
  • Permanent magnetic field: từ trường vĩnh cửutừ trường không đổi do nam châm vĩnh cửu tạo ra.
    • The device operates in a permanent magnetic field. (Thiết bị hoạt động trong một từ trường vĩnh cửu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "permanent magnet", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật:) - Like a permanent magnet: giống như một nam châm vĩnh cửuám chỉ sự bền bỉ, không thay đổi. - Her loyalty is like a permanent magnet, always strong and unwavering. (Lòng trung thành của ấy giống như một nam châm vĩnh cửu, luôn mạnh mẽ không dao động.)