permanenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Uốn tóc bền nếp cho (ai): Hành động tạo kiểu tóc bằng phương pháp uốn để tóc giữ nếp lâu dài.
- Uốn (tóc) bền nếp: Hành động trực tiếp lên mái tóc để làm cho nó có nếp uốn lâu phai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La coiffeuse va permanenter sa cliente. (Người thợ làm tóc sẽ uốn tóc bền nếp cho khách hàng của cô ấy.)
- Elle a décidé de permanenter ses cheveux pour changer de look. (Cô ấy đã quyết định uốn tóc bền nếp để thay đổi phong cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire permanenter": (tự) đi uốn tóc bền nếp.
- Elle s'est fait permanenter chez le coiffeur. (Cô ấy đã đi uốn tóc bền nếp ở tiệm làm tóc.)
Biến thể và từ gần giống
Permanenté (adj): (tóc) đã được uốn bền nếp.
- Elle a les cheveux permanentés. (Cô ấy có mái tóc đã được uốn bền nếp.)
Permanente (n): Kiểu tóc uốn bền nếp; phương pháp uốn tóc bền nếp.
- Elle a une belle permanente. (Cô ấy có một kiểu tóc uốn bền nếp đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Friser (de façon durable): Uốn (một cách lâu bền).
- Onduler (de façon permanente): Làm gợn sóng (một cách vĩnh viễn).
Lưu ý
- "Permanenter" là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành làm tóc, chỉ một kỹ thuật cụ thể để tạo nếp uốn lâu dài cho tóc, khác với các phương pháp tạo kiểu tạm thời.
ngoại động từ
- uốn tóc bền nếp cho (ai); uốn (tóc) bền nếp