permanganic acid

permanganic acid

A chemist carefully handles a beaker containing permanganic acid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit permanganic: Một axit vô cơ công thức hóa học HMnO₄, tồn tại dưới dạng dung dịch màu tím không ổn định. chỉ được biết đến trong dung dịch hoặc dưới dạng các muối permanganat.
dụ sử dụng
  • (Axit permanganic một chất oxy hóa mạnh được sử dụng trong các phản ứng hóa học.)
  • (Màu tím của dung dịch axit permanganic do ion permanganat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in solution": Trong dung dịch, axit permanganic thường được điều chế bằng cách hòa tan mangan heptoxide (Mn₂O₇) trong nước.

    • Permanganic acid is highly unstable and decomposes rapidly in solution. (Axit permanganic rất không ổn định phân hủy nhanh chóng trong dung dịch.)
  • "as a salt": Các muối của axit permanganic, như kali permanganat (KMnO₄), phổ biến hơn ổn định hơn.

    • Potassium permanganate, a salt of permanganic acid, is widely used as a disinfectant. (Kali permanganat, một muối của axit permanganic, được sử dụng rộng rãi như một chất khử trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanganate (n): Muối hoặc este của axit permanganic, chứa ion MnO₄⁻.

    • Sodium permanganate is another common salt of permanganic acid. (Natri permanganat một muối phổ biến khác của axit permanganic.)
  • Permanganic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến axit permanganic.

    • The permanganic ion is responsible for the intense color. (Ion permanganic chịu trách nhiệm cho màu sắc đậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogen permanganate: Tên gọi hóa học khác của axit permanganic, nhấn mạnh thành phần hydro permanganat.
  • Manganic(VII) acid: Tên gọi theo danh pháp IUPAC, chỉ trạng thái oxy hóa +7 của mangan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ hóa học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ hóa học này.)