permeant
Định nghĩa
Tính từ: (hiếm gặp, chuyên ngành) Lan tỏa, thấm qua, xuyên suốt một cách rộng rãi. Từ này mô tả một thứ gì đó có khả năng lan tràn hoặc phân bố khắp một không gian, khu vực, hoặc một phạm vi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Chất lượng lan tỏa của ánh sáng tràn ngập mọi ngóc ngách trong căn phòng.)
- (Ảnh hưởng lan rộng của ông ấy có thể được cảm nhận xuyên suốt toàn bộ tổ chức.)
- (Một mùi ẩm mốc lan tỏa dai dẳng trong ngôi nhà cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"permeant irony": Châm biếm lan tỏa, xuyên suốt một tác phẩm hoặc lời nói.
- Armed with permeant irony, he punctured the pretensions of the upper class. (Trang bị sự châm biếm lan tỏa, ông ta đã chọc thủng những giả tạo của tầng lớp thượng lưu.)
"permeant error": Sai sót lan tràn, ảnh hưởng đến nhiều hơn một kết luận.
- An error is permeant if it is material to more than one conclusion. (Một sai sót được coi là lan tỏa nếu nó có ảnh hưởng trọng yếu đến nhiều hơn một kết luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Permeate (động từ): thấm qua, lan tỏa.
- Water can permeate through the soil. (Nước có thể thấm qua đất.)
- Permeable (tính từ): có thể thấm qua.
- The membrane is permeable to water. (Màng này có thể thấm nước.)
- Permeation (danh từ): sự thấm qua, sự lan tỏa.
- The permeation of new ideas took time. (Sự lan tỏa của những ý tưởng mới cần có thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Pervasive (tính từ): lan rộng, tràn lan.
- The pervasive influence of social media is undeniable. (Ảnh hưởng lan rộng của mạng xã hội là không thể phủ nhận.)
- Widespread (tính từ): phổ biến, rộng khắp.
- There is widespread concern about climate change. (Có mối quan ngại rộng khắp về biến đổi khí hậu.)
- Rampant (tính từ): tràn lan, không kiểm soát (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Corruption was rampant in the regime. (Tham nhũng tràn lan trong chế độ đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp cho "permeant". Tuy nhiên, động từ gốc "permeate" có thể kết hợp với các giới từ như "through", "into".) - Permeate through: thấm qua, lan tỏa qua. - The smell of coffee permeated through the house. (Mùi cà phê lan tỏa khắp nhà.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "permeant".)