permeative
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng lan tỏa hoặc thấm qua: "permeative" mô tả một thứ gì đó có đặc tính hoặc khả năng lan rộng, thấm sâu vào mọi ngóc ngách hoặc mọi khía cạnh của một vật thể, không gian, hoặc tình huống.
- Thấm đẫm, bao trùm: Từ này nhấn mạnh vào sự hiện diện rộng khắp và khó tránh khỏi của một yếu tố nào đó, như mùi, ý tưởng, hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Mùi tỏi thấm đẫm lan tỏa khắp căn bếp.)
- (Sự mỉa mai lan tỏa của ông ta đã đả kích những giả tạo của giới thượng lưu.)
- (Một cảm giác lo lắng bao trùm đã phủ lên đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "permeative influence": ảnh hưởng lan tỏa, tác động rộng khắp.
- The permeative influence of social media on modern culture is undeniable. (Ảnh hưởng lan tỏa của mạng xã hội lên văn hóa hiện đại là không thể phủ nhận.)
- "permeative quality": phẩm chất thấm đẫm, đặc tính bao trùm.
- The permeative quality of the fog made the landscape seem surreal. (Phẩm chất thấm đẫm của màn sương khiến khung cảnh trở nên siêu thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Permeative (adj): dạng tính từ của "permeate" (thấm qua, lan tỏa).
- Permeation (n): sự thấm qua, sự lan tỏa.
- The permeation of new ideas into the society was gradual. (Sự thấm dần của những ý tưởng mới vào xã hội diễn ra từ từ.)
- Permeable (adj): có thể thấm qua, dễ thấm.
- The soil is permeable to water. (Đất có thể thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Pervasive (adj): lan rộng, bao trùm (thường dùng cho các yếu tố tiêu cực hoặc trung tính).
- The pervasive odor of garlic was everywhere. (Mùi tỏi bao trùm khắp nơi.)
- Prevalent (adj): phổ biến, thịnh hành (nhấn mạnh vào mức độ phổ biến hơn là khả năng thấm sâu).
- This idea is prevalent in modern art. (Ý tưởng này phổ biến trong nghệ thuật hiện đại.)
- Penetrating (adj): thấu suốt, xuyên thấu (thường dùng cho ánh sáng, âm thanh hoặc trí tuệ).
- A penetrating cold seeped into the room. (Một cơn lạnh thấu xương thấm vào phòng.)
Các cụm từ liên quan
- Spread throughout: lan rộng khắp (cụm động từ).
- The rumor spread throughout the school. (Tin đồn lan rộng khắp trường.)
- Soak into: thấm vào (thường dùng cho chất lỏng hoặc thông tin).
- The rain soaked into the dry ground. (Mưa thấm vào mặt đất khô cằn.)
Thành ngữ liên quan
- Soak in: thấm dần, hiểu dần (thường dùng trong ngữ cảnh tiếp thu kiến thức hoặc cảm xúc).
- Give the new information time to soak in. (Hãy để thông tin mới có thời gian thấm dần.)