permed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được uốn tóc (bằng phương pháp hóa học): "permed" mô tả một kiểu tóc đã được tạo sóng hoặc uốn xoăn vĩnh viễn thông qua quy trình sử dụng hóa chất và nhiệt. Kiểu tóc này thường giữ được nếp trong vài tháng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một kiểu tóc uốn đẹp.)
- (Sau khi đến tiệm làm tóc, tóc cô ấy trông đã được uốn hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have one's hair permed": đi uốn tóc.
- I decided to have my hair permed for the summer. (Tôi quyết định đi uốn tóc cho mùa hè.)
"freshly permed": mới uốn (tóc).
- Her freshly permed curls bounced as she walked. (Những lọn tóc mới uốn của cô ấy nảy lên khi cô ấy bước đi.)
Biến thể và từ gần giống
Perm (danh từ/động từ):
- Danh từ: quá trình uốn tóc hoặc kiểu tóc uốn.
- She got a perm at the salon. (Cô ấy đã uốn tóc ở tiệm.)
- Động từ: hành động uốn tóc.
- The stylist permed her hair yesterday. (Nhà tạo mẫu đã uốn tóc cô ấy hôm qua.)
Permed hair (cụm danh từ): tóc đã qua uốn.
- Permed hair requires special care to maintain its shape. (Tóc uốn cần được chăm sóc đặc biệt để giữ nếp.)
Từ đồng nghĩa
- Curled: được uốn xoăn (nói chung, không nhất thiết là uốn vĩnh viễn).
- Waved: được tạo sóng (kiểu tóc có sóng nhẹ hoặc rõ).
- Set: được tạo kiểu (thường dùng trong ngữ cảnh tóc uốn bằng lô hoặc nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Perm up: uốn tóc để tạo độ phồng.
- She permed up her hair for the party. (Cô ấy uốn tóc phồng lên cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan