permed

permed

She admired her newly permed hair in the mirror.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được uốn tóc (bằng phương pháp hóa học): "permed" mô tả một kiểu tóc đã được tạo sóng hoặc uốn xoăn vĩnh viễn thông qua quy trình sử dụng hóa chất nhiệt. Kiểu tóc này thường giữ được nếp trong vài tháng.
dụ sử dụng
  • ( ấy một kiểu tóc uốn đẹp.)
  • (Sau khi đến tiệm làm tóc, tóc ấy trông đã được uốn hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's hair permed": đi uốn tóc.

    • I decided to have my hair permed for the summer. (Tôi quyết định đi uốn tóc cho mùa .)
  • "freshly permed": mới uốn (tóc).

    • Her freshly permed curls bounced as she walked. (Những lọn tóc mới uốn của ấy nảy lên khi ấy bước đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Perm (danh từ/động từ):

    • Danh từ: quá trình uốn tóc hoặc kiểu tóc uốn.
      • She got a perm at the salon. ( ấy đã uốn tóctiệm.)
    • Động từ: hành động uốn tóc.
      • The stylist permed her hair yesterday. (Nhà tạo mẫu đã uốn tóc ấy hôm qua.)
  • Permed hair (cụm danh từ): tóc đã qua uốn.

    • Permed hair requires special care to maintain its shape. (Tóc uốn cần được chăm sóc đặc biệt để giữ nếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Curled: được uốn xoăn (nói chung, không nhất thiết uốn vĩnh viễn).
  • Waved: được tạo sóng (kiểu tóc sóng nhẹ hoặc ).
  • Set: được tạo kiểu (thường dùng trong ngữ cảnh tóc uốn bằng hoặc nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perm up: uốn tóc để tạo độ phồng.
    • She permed up her hair for the party. ( ấy uốn tóc phồng lên cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan