permian period

permian period

The Permian Period saw the rise of many diverse reptiles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỷ Permi: "Permian Period" chỉ một giai đoạn địa chất trong lịch sử Trái Đất, kéo dài từ khoảng 280 triệu đến 230 triệu năm trước đây. Đây kỷ cuối cùng của đại Cổ sinh, nổi bật với sự xuất hiện phát triển của các loài bò sát, cũng như sự hình thành siêu lục địa Pangaea. Kỷ Permi kết thúc bằng sự kiện tuyệt chủng lớn nhất trong lịch sử Trái Đất, gọi là sự kiện tuyệt chủng Permi-Trias.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Permian Period is known for the diversification of reptiles. (Kỷ Permi được biết đến với sự đa dạng hóa của các loài bò sát.)
    • Fossils from the Permian Period have been found in many parts of the world. (Hóa thạch từ kỷ Permi đã được tìm thấynhiều nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the Permian Period": trong suốt kỷ Permi.

    • Many unique species existed during the Permian Period. (Nhiều loài đặc biệt đã tồn tại trong suốt kỷ Permi.)
  • "the end of the Permian Period": cuối kỷ Permi.

    • The end of the Permian Period marked the largest mass extinction event. (Cuối kỷ Permi đánh dấu sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lớn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Permian (adj): thuộc về kỷ Permi.

    • Permian rocks are rich in fossils. (Đá thuộc kỷ Permi rất giàu hóa thạch.)
  • Permian-Triassic extinction event (n): sự kiện tuyệt chủng Permi-Trias.

    • The Permian-Triassic extinction event wiped out 96% of marine species. (Sự kiện tuyệt chủng Permi-Trias đã xóa sổ 96% các loài sinh vật biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Permian: tên viết tắt của "Permian Period".
  • Kỷ Permi: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Permian Period".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ địa chất này.