permissive waste

permissive waste

A tenant's permissive waste allowed the garden to become overgrown.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thuật ngữ pháp ):
    • Sự hao hụt tài sản do hành động hoặc bỏ bê: "permissive waste" chỉ việc làm giảm giá trị của một bất động sản (estate) do chủ sở hữu hoặc người quản lý cố ý gây ra (act) hoặc không ngăn chặn sự hư hỏng (neglect). Thuật ngữ này thường được dùng trong luật tài sản để phân biệt với "voluntary waste" (sự hao hụt cố ý) "ameliorative waste" (sự cải tạo làm tăng giá trị).
dụ sử dụng
  • (Người thuê nhà bị xác định trách nhiệm về sự hao hụt tài sản do bỏ bê họ không sửa mái nhà bị dột.)
  • (Theo hợp đồng thuê, chủ nhà có thể kiện đòi bồi thường thiệt hại do sự hao hụt tài sản do bỏ bê gây ra.)
  • (Tòa án phán quyết rằng việc bỏ bê khu vườn cấu thành sự hao hụt tài sản do bỏ bê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit permissive waste": phạm tội gây hao hụt tài sản do bỏ bê.

    • The heir committed permissive waste by allowing the historic building to deteriorate. (Người thừa kế đã phạm tội gây hao hụt tài sản do bỏ bê khi để tòa nhà lịch sử xuống cấp.)
  • "permissive waste vs. voluntary waste": phân biệt với sự hao hụt cố ý.

    • Voluntary waste involves deliberate destruction, while permissive waste results from inaction. (Sự hao hụt cố ý liên quan đến phá hủy chủ đích, trong khi sự hao hụt do bỏ bê kết quả của sự không hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Permissive (adj): cho phép, mang tính cho phép (trong ngữ cảnh pháp , chỉ hành vi không bị cấm nhưng gây hại).
  • Waste (n): sự hao hụt, lãng phí (tài sản).
  • Voluntary waste (n): sự hao hụt tài sản cố ý (do hành động trực tiếp).
  • Ameliorative waste (n): sự cải tạo tài sản làm tăng giá trị (không bị coi hao hụt).
Từ đồng nghĩa
  • Negligent waste: sự hao hụt do bất cẩn.
  • Passive waste: sự hao hụt thụ động (không chủ động gây hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let waste: để tài sản xuống cấp.
    • The landlord let waste occur by ignoring the broken windows. (Chủ nhà để tài sản xuống cấp bằng cách phớt lờ các cửa sổ vỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Waste away (idiom): hao mòn, xuống cấp dần.
    • The building wasted away due to permissive waste. (Tòa nhà hao mòn dần do sự hao hụt tài sản do bỏ bê.)