permissively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách cho phép, một cách dễ dãi, không nghiêm khắc. "Permissively" mô tả hành động hoặc thái độ thực hiện một việc gì đó với sự cho phép rộng rãi, ít hạn chế hoặc quy tắc, thường mang tính chấp thuận hoặc buông lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên cho phép học sinh nói chuyện một cách dễ dãi trong giờ làm việc nhóm.)
- (Cha mẹ nuôi dạy con cái một cách dễ dãi thường tránh kỷ luật nghiêm khắc.)
- (Luật được áp dụng một cách cho phép, cấp ngoại lệ cho nhiều người phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act permissively": hành động một cách dễ dãi, thường trong bối cảnh nuôi dạy con cái hoặc quản lý.
- The manager acted permissively, overlooking minor mistakes from employees. (Người quản lý hành động một cách dễ dãi, bỏ qua những lỗi nhỏ của nhân viên.)
"to interpret permissively": giải thích một cách cho phép, không cứng nhắc.
- The court interpreted the contract permissively to benefit the weaker party. (Tòa án giải thích hợp đồng một cách cho phép để có lợi cho bên yếu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Permissive (tính từ): dễ dãi, cho phép.
- A permissive society allows diverse lifestyles. (Một xã hội dễ dãi cho phép nhiều lối sống đa dạng.)
Permissiveness (danh từ): sự dễ dãi, tính cho phép.
- The permissiveness of the school rules surprised new students. (Sự dễ dãi của nội quy trường học làm học sinh mới ngạc nhiên.)
Permission (danh từ): sự cho phép.
- You need permission to enter this area. (Bạn cần sự cho phép để vào khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Leniently: một cách khoan hồng, không nghiêm khắc.
- Indulgently: một cách nuông chiều, dễ dãi.
- Liberally: một cách tự do, rộng rãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "permissively". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "allow" (cho phép) hoặc "tolerate" (chịu đựng):
- The school allowed permissively. (Trường học cho phép một cách dễ dãi.)
Thành ngữ liên quan
"Give free rein": trao quyền tự do, không kiểm soát.
- The parents gave free rein to their children, acting permissively. (Cha mẹ trao quyền tự do cho con cái, hành động một cách dễ dãi.)
"Turn a blind eye": làm ngơ, không để ý đến lỗi lầm.
- The supervisor turned a blind eye to the rule violations, behaving permissively. (Người giám sát làm ngơ trước các vi phạm quy tắc, cư xử một cách dễ dãi.)