permittance
/pə'mitəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cho phép; sự chấp nhận: Hành động cho phép hoặc chấp thuận một điều gì đó. (Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại).
- Điện dung: Trong vật lý và kỹ thuật điện, đây là đại lượng đo khả năng của một vật liệu cho phép điện trường đi qua nó, liên quan đến hằng số điện môi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Từ cổ):
- The king's permittance was required for the ceremony. (Sự cho phép của nhà vua là cần thiết cho buổi lễ.)
- Danh từ (Điện học):
- The permittance of the capacitor determines its ability to store electrical energy. (Điện dung của tụ điện quyết định khả năng lưu trữ năng lượng điện của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Permittance" trong ngữ cảnh kỹ thuật thường được thay thế bằng "capacitance" để chỉ điện dung. Từ "permittance" trong lĩnh vực này có thể được dùng để nhấn mạnh tính chất "cho phép" của vật liệu đối với điện trường.
Biến thể và từ gần giống
- Permit (động từ): cho phép.
- The law permits this action. (Luật pháp cho phép hành động này.)
- Permission (danh từ): sự cho phép. (Từ thông dụng hơn để thay thế cho nghĩa cổ của "permittance").
- You need permission to enter. (Bạn cần sự cho phép để vào.)
- Capacitance (danh từ): điện dung. (Từ chuyên môn thông dụng hơn trong điện học).
- Measure the capacitance of the circuit. (Hãy đo điện dung của mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Cho phép: Allowance, authorization, consent.
- Điện dung: Capacitance.
Lưu ý
- Từ "permittance" với nghĩa "sự cho phép" hiện nay được coi là từ cổ và rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Từ "permission" được dùng phổ biến hơn rất nhiều.
- Trong lĩnh vực kỹ thuật điện, "permittance" là một thuật ngữ chuyên ngành. Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt rõ hai nghĩa khác biệt này.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự cho phép; sự chấp nhận
- (điện học) điện dung