permittivité
La permittivité est une constante fondamentale dans l'étude des matériaux isolants.
- Danh từ giống cái:
- (Điện học) Hằng số điện môi: "Permittivité" là một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng của một chất điện môi (vật liệu cách điện) trong việc cho phép hoặc "cho phép đi qua" (permettre) sự hình thành của một điện trường bên trong nó. Nó đo lường mức độ mà một vật liệu có thể phân cực để đáp ứng với điện trường, từ đó làm giảm cường độ điện trường bên trong vật liệu so với chân không.
- Danh từ giống cái:
- La permittivité de l'eau est beaucoup plus élevée que celle de l'air. (Hằng số điện môi của nước cao hơn nhiều so với hằng số điện môi của không khí.)
- La permittivité relative du vide est exactement égale à 1. (Hằng số điện môi tương đối của chân không chính xác bằng 1.)
- Ce matériau a une permittivité élevée, ce qui le rend utile pour les condensateurs. (Vật liệu này có hằng số điện môi cao, điều này làm cho nó hữu ích cho các tụ điện.)
"Permittivité absolue" (ε): Hằng số điện môi tuyệt đối, là đại lượng đo khả năng phân cực của một môi trường cụ thể. Đơn vị của nó là farad trên mét (F/m).
- La permittivité absolue du vide est une constante fondamentale de la physique. (Hằng số điện môi tuyệt đối của chân không là một hằng số cơ bản của vật lý.)
"Permittivité relative" (εᵣ) hoặc "constante diélectrique": Hằng số điện môi tương đối, là tỷ số giữa hằng số điện môi tuyệt đối của một chất và hằng số điện môi của chân không. Đây là một đại lượng không thứ nguyên.
- La permittivité relative indique combien de fois le champ électrique est affaibli dans le matériau par rapport au vide. (Hằng số điện môi tương đối cho biết điện trường bị suy giảm bao nhiêu lần trong vật liệu so với trong chân không.)
- Permittif, permittive (adj): (Thuộc về) hằng số điện môi. (Tính từ này ít phổ biến trong sử dụng thông thường).
- Constante diélectrique (n.f): Hằng số điện môi (cách gọi khác, đồng nghĩa với "permittivité relative").
- Constante diélectrique: Hằng số điện môi (thường dùng để chỉ "permittivité relative").
- Capacité de polarisation électrique: Khả năng phân cực điện (mô tả bản chất của hiện tượng).
(Không áp dụng vì "permittivité" là danh từ chuyên ngành kỹ thuật, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
(Không áp dụng vì "permittivité" là thuật ngữ khoa học chính xác, không được sử dụng trong thành ngữ.)
La permittivité est une constante fondamentale dans l'étude des matériaux isolants.
- (điện học) hằng số điện môi