permutability

permutability

The mathematician demonstrated the permutability of the colored blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng thay đổi trình tự: "Permutability" chỉ khả năng có thể thay đổi thứ tự, vị trí hoặc trật tự của các phần tử trong một tập hợp, đặc biệt trong toán học, khoa học máy tính hoặc ngôn ngữ học.
dụ sử dụng
  • (Khả năng thay đổi trình tự của các chữ cái trong bảng chữ cái cho phép tạo ra vô số từ ngữ.)
  • (Trong khoa học máy tính, khả năng thay đổi trình tự của các chuỗi dữ liệu rất quan trọng đối với các thuật toán mã hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "permutability of elements": khả năng thay đổi thứ tự của các yếu tố.
    • The permutability of elements in a set is a fundamental concept in combinatorics. (Khả năng thay đổi thứ tự của các yếu tố trong một tập hợp một khái niệm cơ bản trong tổ hợp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Permutable (adj): có thể thay đổi trình tự được.
    • The two variables are permutable without affecting the result. (Hai biến số này có thể thay đổi trình tự cho nhau không ảnh hưởng đến kết quả.)
  • Permutation (n): sự hoán vị, một cách sắp xếp lại thứ tự.
    • Each permutation of the numbers 1, 2, 3 gives a different sequence. (Mỗi hoán vị của các số 1, 2, 3 cho một trình tự khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Interchangeability: khả năng hoán đổi cho nhau.
  • Reversibility: khả năng đảo ngược (trong một số ngữ cảnh hẹp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.