permutable

permutable

The children permutable the colorful blocks into different patterns.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể hoán đổi, có thể thay đổi thứ tự. "Permutable" mô tả một thứ (thường các yếu tố, số hạng, hoặc thành phần) khả năng thay đổi trình tự sắp xếp không làm thay đổi bản chất hoặc kết quả cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Thứ tự của phép cộng có thể hoán đổi; tổng vẫn không đổi.)
  • (Trong phương trình này, các biến số có thể hoán đổi không ảnh hưởng đến lời giải.)
  • (Các phần tử trong một tập hợp có thể hoán đổi, nhưng bản thân tập hợp vẫn không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "permutable with": có thể hoán đổi với (một yếu tố khác).

    • The two operations are permutable with each other, meaning the order does not matter. (Hai phép toán này có thể hoán đổi với nhau, nghĩa thứ tự không quan trọng.)
  • "mutually permutable": có thể hoán đổi lẫn nhau.

    • The terms in the sequence are mutually permutable under certain conditions. (Các số hạng trong dãy số có thể hoán đổi lẫn nhau trong những điều kiện nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Permute (động từ): hoán đổi, thay đổi thứ tự.

    • You can permute the letters to form new words. (Bạn có thể hoán đổi các chữ cái để tạo thành từ mới.)
  • Permutation (danh từ): sự hoán đổi, phép hoán vị.

    • There are six permutations of three distinct objects. ( sáu hoán vị của ba đối tượng phân biệt.)
  • Permutability (danh từ): tính có thể hoán đổi.

    • The permutability of the elements makes the system flexible. (Tính có thể hoán đổi của các phần tử làm cho hệ thống trở nên linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Interchangeable: có thể thay thế lẫn nhau.

    • The parts are interchangeable, so you can swap them freely. (Các bộ phận có thể thay thế lẫn nhau, vậy bạn có thể đổi chúng một cách tự do.)
  • Reversible: có thể đảo ngược.

    • The process is reversible, meaning the order can be reversed. (Quá trình này có thể đảo ngược, nghĩa thứ tự có thể được đảo ngược.)
  • Switchable: có thể chuyển đổi.

    • The roles are switchable among team members. (Các vai trò có thể chuyển đổi giữa các thành viên trong nhóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swap around: hoán đổi vị trí.

    • You can swap the numbers around to see if the result changes. (Bạn có thể hoán đổi các con số để xem kết quả thay đổi không.)
  • Switch up: thay đổi thứ tự.

    • We need to switch up the order of the tasks for efficiency. (Chúng ta cần thay đổi thứ tự các nhiệm vụ để đạt hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut both ways: tác dụng hai chiều (ám chỉ tính hoán đổi trong ngữ cảnh).

    • The rule cuts both ways, so it is permutable in application. (Quy tắc này tác dụng hai chiều, vậy có thể hoán đổi trong cách áp dụng.)
  • Horses for courses: mỗi việc cách riêng (không trực tiếp liên quan, nhưng gợi ý về tính linh hoạt khi hoán đổi).