pernambuco

pernambuco

Recife, a major city in Pernambuco, is known for its vibrant culture and historic architecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của bang Pernambuco, Brasil: "Pernambuco" tên gọi trước đây của một bang nằmphía đông bắc Brasil, giáp Đại Tây Dương.
    • Thành phố Recife: Trong một số ngữ cảnh lịch sử, "Pernambuco" có thể ám chỉ thành phố cảng Recife, thủ phủ của bang Pernambuco.
    • Gỗ Brazil (gỗ pernambuco): Đây tên gọi phổ biến trong tiếng Anh để chỉ loại gỗ quý Caesalpinia echinata (gỗ vang), màu đỏ cam, thường dùng để làmcầm các nhạc cụ dây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Recife was historically known as Pernambuco to English speakers. (Recife từng được người nói tiếng Anh biết đến với tên Pernambuco.)
    • The violin bow is made from pernambuco wood. (Câycầm được làm từ gỗ pernambuco.)
    • Pernambuco is a state in northeastern Brazil. (Pernambuco một bang ở đông bắc Brasil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pernambuco wood": gỗ pernambuco, loại gỗ cứng đàn hồi, được ưa chuộng để chế tạocầm chất lượng cao do khả năng truyền rung động tốt.

    • Luthiers prefer pernambuco wood for its acoustic properties. (Các nghệ nhân làm đàn ưa chuộng gỗ pernambuco đặc tính âm học của .)
  • "Pernambuco state": bang Pernambuco, một đơn vị hành chính của Brasil, nổi tiếng với văn hóa, ẩm thực các bãi biển.

    • Olinda, a historic city in Pernambuco state, is a UNESCO World Heritage site. (Olinda, một thành phố lịch sử thuộc bang Pernambuco, di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Pernambucan (tính từ): thuộc về bang Pernambuco.

    • Pernambucan cuisine includes dishes like bolo de rolo. (Ẩm thực Pernambucan bao gồm các món như bolo de rolo.)
  • Pernambucano (danh từ): người dân bang Pernambuco.

    • The pernambucanos are proud of their cultural heritage. (Người dân Pernambuco tự hào về di sản văn hóa của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brazilwood: gỗ vang (tên gọi chung cho loại gỗ ).
  • Recife: thành phố cảng Recife (thường được dùng thay thế cho "Pernambuco" trong ngữ cảnh địa danh).
  • Fernambuco: biến thể chính tả của "Pernambuco".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "pernambuco"