pernicious anaemia

pernicious anaemia

A patient is diagnosed with pernicious anaemia by their doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiếu máu ác tính: "pernicious anaemia" một dạng thiếu máu mãn tính tiến triển, thường gặpngười lớn tuổi. Bệnh xảy ra do cơ thể thiếu yếu tố nội tại (một chất do dạ dày tiết ra, cần thiết cho việc hấp thụ vitamin B12). Nếu không được điều trị, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như tổn thương thần kinh.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị thiếu máu ác tính sau một loạt xét nghiệm máu.)
  • (Thiếu máu ác tính thường được điều trị bằng tiêm vitamin B12.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from pernicious anaemia": mắc bệnh thiếu máu ác tính.

    • Many elderly patients suffer from pernicious anaemia without knowing it. (Nhiều bệnh nhân lớn tuổi mắc bệnh thiếu máu ác tính không hề hay biết.)
  • "to be diagnosed with pernicious anaemia": được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu ác tính.

    • He was diagnosed with pernicious anaemia at the age of 60. (Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu ác tínhtuổi 60.)
Biến thể từ gần giống
  • Pernicious (adj): tính chất hủy hoại, nguy hiểm (thường dùng cho bệnh tật).
    • The pernicious effects of smoking are well-known. (Các tác hại nguy hiểm của việc hút thuốc đã được biết đến rộng rãi.)
  • Anaemia (n): thiếu máu (tình trạng thiếu hồng cầu hoặc hemoglobin trong máu).
    • Iron-deficiency anaemia is a common type of anaemia. (Thiếu máu do thiếu sắt một dạng thiếu máu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Addison's anaemia: một tên gọi khác của thiếu máu ác tính, dựa theo tên bác sĩ Thomas Addison.
  • Biermer's anaemia: một thuật ngữ y khoa khác để chỉ thiếu máu ác tính, đặt theo tên bác sĩ Anton Biermer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù liên quan đến "pernicious anaemia". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pernicious anaemia". Đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.