perniciously

perniciously

The rumor spread perniciously through the small town.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách nguy hại, độc hại: "perniciously" mô tả hành động hoặc ảnh hưởng gây hại một cách từ từ, âm thầm nhưng rất nghiêm trọng khó nhận ra.
    • Một cách quỷ quyệt, xảo quyệt: Từ này cũng chỉ cách thức gây hại một cách tinh vi, lén lút, khó bị phát hiện.
dụ sử dụng
  • Một cách nguy hại, độc hại:

    • The propaganda spread perniciously through the population. (Tuyên truyền lan truyền một cách nguy hại trong dân chúng.)
    • This ideology acts perniciously to undermine social trust. (Hệ tư tưởng này hoạt động một cách độc hại để phá hoại lòng tin xã hội.)
  • Một cách quỷ quyệt, xảo quyệt:

    • The disease progressed perniciously, showing no symptoms until it was too late. (Căn bệnh tiến triển một cách quỷ quyệt, không biểu hiện triệu chứng cho đến khi quá muộn.)
    • These drugs act perniciously, slowly damaging the liver. (Những loại thuốc này tác động một cách xảo quyệt, từ từ phá hủy gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perniciously harmful": hại một cách nguy hiểm.

    • The perniciously harmful effects of misinformation are often underestimated. (Những tác hại nguy hiểm của thông tin sai lệch thường bị đánh giá thấp.)
  • "perniciously subtle": tinh vi một cách nguy hại.

    • The perniciously subtle nature of the bias made it hard to detect. (Bản chất tinh vi một cách nguy hại của sự thiên vị khiến khó bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Pernicious (tính từ): hại, nguy hại, đặc biệt theo cách âm thầm, từ từ.
    • A pernicious influence on young minds. (Một ảnh hưởng nguy hại đến tâm trí trẻ.)
  • Perniciousness (danh từ): tính chất nguy hại, độc hại.
    • The perniciousness of the rumor became clear only later. (Tính chất nguy hại của tin đồn chỉ trở nên rõ ràng sau đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Banefully: một cách tai hại, độc hại.
    • The policy was banefully implemented. (Chính sách được thực thi một cách tai hại.)
  • Insidiously: một cách quỷ quyệt, âm thầm.
    • The problem grew insidiously over time. (Vấn đề phát triển một cách âm thầm theo thời gian.)
  • Noxiously: một cách độc hại, hại.
    • The noxiously polluted air caused illness. (Không khí bị ô nhiễm độc hại gây bệnh tật.)
Thành ngữ liên quan
  • "a perniciously slow poison": một chất độc chậm nhưng nguy hại (ẩn dụ cho điều đó từ từ hủy hoại).
    • Gossip can be a perniciously slow poison in any community. (Tin đồn có thể một chất độc chậm nhưng nguy hại trong bất kỳ cộng đồng nào.)