perniciousness

/pə:'niʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
perniciousness

The perniciousness of the rumor spread through the community like a poison.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính độc hại, tính nguy hại: Chất lượng hoặc đặc điểm của một thứ đó tác động cực kỳ xấu, gây hại nghiêm trọng hoặc dẫn đến hậu quả tai hại, thường một cách âm thầm hoặc từ từ.
    • Tính chất gây chết người: Mức độ nghiêm trọng đến mức có thể gây tử vong hoặc hủy hoại hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The perniciousness of the rumor became clear when it destroyed his reputation. (Tính độc hại của tin đồn trở nên rõ ràng khi phá hủy danh tiếng của anh ta.)
    • Scientists are studying the perniciousness of this chemical on the environment. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính nguy hại của hóa chất này đối với môi trường.)
    • We underestimated the perniciousness of his influence on the group. (Chúng tôi đã đánh giá thấp tính chất gây hại nghiêm trọng từ ảnh hưởng của anh ta lên nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the perniciousness of...": cụm từ dùng để nhấn mạnh bản chất gây hại sâu sắc của một hiện tượng, ý thức hệ hoặc chất nào đó.
    • The book exposes the perniciousness of systemic corruption. (Cuốn sách phơi bày tính chất nguy hại của tham nhũng hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Pernicious (tính từ): tính độc hại, nguy hiểm.
    • a pernicious lie (một lời nói dối độc hại)
  • Perniciously (trạng từ): một cách độc hại, nguy hiểm.
    • The disease spread perniciously. (Căn bệnh lây lan một cách nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmfulness: tính gây hại.
  • Deadliness: tính chết người.
  • Destructiveness: tính phá hoại.
  • Virulence: tính độc (của bệnh tật hoặc thái độ).
Từ trái nghĩa
  • Harmlessness: tính vô hại.
  • Benignity: tính lành tính, tốt lành.
  • Innocuousness: tính không gây hại.
Lưu ý sử dụng
  • Perniciousness một danh từ trừu tượng, thường được dùng trong văn viết học thuật, chính luận hoặc phân tích nghiêm túc hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng thường bản chất âm ỉ, lâu dài của tác hại, không chỉ đơn thuần sự nguy hiểm tức thời.
perniciousness

The perniciousness of the rumor spread through the community like a poison.

danh từ
  1. tính độc hại, tính nguy hại

Từ đồng nghĩa