pernyi moth

pernyi moth

The pernyi moth rests on a mulberry leaf.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài bướm tằm Trung Quốc: "pernyi moth" một loài bướm đêm nguồn gốc từ Trung Quốc, được biết đến tạo ra một loại màu nâu. Loài bướm này thuộc họ Saturniidae thường được nuôi để lấy , gọi là pernyi hay Tussah.

dụ sử dụng
  • (Loài bướm tằm pernyi được nuôiTrung Quốc để lấy loại màu nâu, bền chắc của .)
  • (Nông dân nuôi bướm pernyi trên sồi để sản xuất một loại đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pernyi silk": được sản xuất từ loài bướm này, thường được dùng trong ngành dệt may để làm vải tussah.
    • Pernyi silk is coarser than mulberry silk but very durable. ( pernyi thô hơn tằm dâu nhưng rất bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Antheraea pernyi (danh từ khoa học): tên khoa học của loài bướm tằm pernyi.
  • Tussah moth (danh từ): tên gọi khác của loài bướm này, thường dùng để chỉ các loài bướm tằm hoang dã sản xuất Tussah.
Từ đồng nghĩa
  • Chinese oak silkmoth: bướm tằm sồi Trung Quốc (tên gọi thông thường khác).
  • Tussah silkmoth: bướm tằm Tussah (nhấn mạnh vào loại tạo ra).
Các cụm từ liên quan
  • Pernyi moth cocoon: kén của bướm pernyi, dùng để thu hoạch .
    • The pernyi moth cocoon is spun into a coarse, brown thread. (Kén của bướm pernyi được kéo thành sợi thô, màu nâu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pernyi moth" do đây thuật ngữ chuyên ngành.