perodicticus potto

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại vượn cáo: "perodicticus potto" tên khoa học của một loài linh trưởng nhỏ, thuộc họ vượn cáo (Lemuridae), nguồn gốc từ châu Phi. Loài này thường được gọi là "potto" trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh từ điển, được định nghĩa chính xác một loại vượn cáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The perodicticus potto is a nocturnal primate found in tropical Africa. (Perodicticus potto một loài linh trưởng hoạt động về đêm, được tìm thấyvùng nhiệt đới châu Phi.)
    • Scientists study the perodicticus potto to understand lemur evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu perodicticus potto để hiểu về sự tiến hóa của vượn cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perodicticus potto" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong văn bản khoa học để chỉ loài cụ thể này, phân biệt với các loài vượn cáo khác.
    • The classification of perodicticus potto has been revised based on genetic data. (Việc phân loại perodicticus potto đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Potto (n): Tên thông thường của loài này trong tiếng Anh.
    • The potto is known for its slow movements. (Potto được biết đến với những chuyển động chậm chạp.)
  • Vượn cáo potto (cụm từ tiếng Việt): Cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Vượn cáo châu Phi: Mô tả chung cho loài linh trưởng này.
  • Lemur potto: Cách gọi kết hợp trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "perodicticus potto".