perorate
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói một cách hùng hồn, khoa trương: "perorate" chỉ hành động diễn thuyết hoặc nói chuyện với phong cách hoa mỹ, đầy tính hùng biện.
- Kết luận một bài diễn văn bằng sự tóm tắt trang trọng: "perorate" còn có nghĩa là kết thúc một bài phát biểu bằng cách tóm tắt lại các điểm chính một cách long trọng.
Ví dụ sử dụng
Nói một cách hùng hồn, khoa trương:
- The politician perorated for an hour about the nation's future. (Chính trị gia đã nói một cách hùng hồn trong một giờ về tương lai của đất nước.)
Kết luận một bài diễn văn bằng sự tóm tắt trang trọng:
- He perorated his speech with a summary of the key proposals. (Ông ấy đã kết luận bài diễn văn của mình bằng cách tóm tắt các đề xuất chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perorate at length": nói dài dòng, khoa trương.
- The professor perorated at length, boring the audience. (Giáo sư đã nói dài dòng và khoa trương, khiến khán giả chán ngán.)
"to perorate with passion": nói hùng hồn với lòng nhiệt huyết.
- She perorated with passion about the importance of education. (Cô ấy đã nói hùng hồn với lòng nhiệt huyết về tầm quan trọng của giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Peroration (danh từ): phần kết luận của một bài diễn văn, đặc biệt là phần tóm tắt trang trọng.
- The peroration of his speech was met with applause. (Phần kết luận bài diễn văn của ông ấy đã nhận được tràng pháo tay.)
Từ đồng nghĩa
- Declaim: nói hùng hồn, diễn thuyết một cách trang trọng.
- Recapitulate: tóm tắt lại, nhắc lại các điểm chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "perorate".
Thành ngữ liên quan
- To perorate with great effect: nói hùng hồn mang lại hiệu quả mạnh mẽ.
- The speaker perorated with great effect, moving the audience to tears. (Người diễn thuyết đã nói hùng hồn mang lại hiệu quả mạnh mẽ, khiến khán giả rơi nước mắt.)