peroxidase

peroxidase

A student adds peroxidase to a test tube in a biology experiment.

Định nghĩa

Danh từ: peroxidase một nhóm enzyme (đặc biệt trong tế bào thực vật) xúc tác quá trình oxy hóa một hợp chất bằng peroxide.

dụ sử dụng
  • (Peroxidase đóng vai trò chính trong quá trình hóa nâu của trái cây như táo khi bị cắt.)
  • (Hoạt tính của peroxidase có thể được đo trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu stressthực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peroxidase-catalyzed reaction": phản ứng được xúc tác bởi peroxidase.

    • The peroxidase-catalyzed reaction requires hydrogen peroxide as a substrate. (Phản ứng được xúc tác bởi peroxidase cần hydrogen peroxide làm chất.)
  • "Horseradish peroxidase (HRP)": peroxidase từ cây cải ngựa, thường dùng trong sinh hóa.

    • Horseradish peroxidase is widely used in enzyme-linked immunosorbent assays (ELISA). (Peroxidase từ cây cải ngựa được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết enzyme (ELISA).)
Biến thể từ gần giống
  • Peroxidatic (tính từ): liên quan đến peroxidase hoặc hoạt động của .

    • The peroxidatic activity of the enzyme was measured. (Hoạt tính peroxidatic của enzyme đã được đo.)
  • Peroxidation (danh từ): quá trình oxy hóa bởi peroxide, thường liên quan đến lipid.

    • Lipid peroxidation is a marker of oxidative stress. (Quá trình peroxid hóa lipid một dấu hiệu của stress oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxidoreductase: một nhóm enzyme lớn hơn bao gồm peroxidase, xúc tác phản ứng oxy hóa-khử.
  • Catalase: một enzyme khác phân hủy hydrogen peroxide, nhưng không xúc tác oxy hóa hợp chất khác như peroxidase.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "peroxidase".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "peroxidase".