peroxide blond

peroxide blond

A woman with peroxide blond hair smiles in the mirror.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người tóc vàng đã tẩy bằng peroxide: "peroxide blond" chỉ một người mái tóc màu vàng đã được làm sáng hoặc tẩy trắng bằng cách sử dụng hóa chất peroxide (thường hydrogen peroxide). Thuật ngữ này thường mang sắc thái không chính thức, đôi khi hơi mỉa mai, ám chỉ kiểu tóc vàng nhân tạo, không tự nhiên.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã trở thành một người tóc vàng tẩy peroxide sau khi đến tiệm làm tóc.)
  • (Nữ diễn viên nổi tiếng với mái tóc vàng tẩy peroxide của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Peroxide blond có thể được dùng như một danh từ chỉ người hoặc như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "hair" (tóc).
    • She has a peroxide blond look. ( ấy có vẻ ngoài của một người tóc vàng tẩy peroxide.)
Biến thể từ gần giống
  • Peroxide blonde (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "peroxide blond", nhưng "blonde" thường dùng cho nữ giới.
  • Bottle blond / Bottle blonde: người tóc vàng nhuộm từ chai thuốc nhuộm, tương tự nhưng không nhất thiết dùng peroxide.
Từ đồng nghĩa
  • Dyed blond: tóc vàng nhuộm (nói chung).
  • Artificial blond: tóc vàng nhân tạo.
Thành ngữ liên quan
  • Not a natural blond: không phải tóc vàng tự nhiên (ám chỉ việc tóc đã qua tẩy hoặc nhuộm).
    • Don't be fooled by her hair color; she's not a natural blond, she's a peroxide blond. (Đừng bị lừa bởi màu tóc của ấy; ấy không phải tóc vàng tự nhiên, tóc vàng tẩy peroxide.)