perpétuellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Mãi mãi, vĩnh viễn, đời đời: Diễn tả một trạng thái, hành động hoặc tình huống kéo dài không bao giờ chấm dứt, tồn tại vô tận.
- Luôn luôn, liên miên, không ngừng: Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại một cách thường xuyên, gần như không có khoảng ngừng, đến mức gây khó chịu hoặc trở thành đặc điểm nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mơ về một tình yêu mãi mãi trẻ trung.)
- (Cái máy này dường như luôn luôn bị hỏng.)
- (Cô ấy liên miên phàn nàn về tiếng ồn.)
- (Chuyển động vĩnh cửu là bất khả thi theo các định luật vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être perpétuellement en train de + [động từ nguyên thể]": Luôn luôn đang làm gì đó (mang sắc thái tiêu cực về sự lặp lại dai dẳng).
- Il est perpétuellement en train de râler. (Anh ta luôn luôn đang càu nhàu.)
- Dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để nhấn mạnh tính chất vĩnh hằng, bất diệt của một khái niệm trừu tượng.
- La recherche de la vérité est une quête perpétuelle. (Việc tìm kiếm sự thật là một cuộc truy tìm vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Perpétuel, perpétuelle (tính từ): Vĩnh viễn, liên tục, thường xuyên.
- un printemps perpétuel (một mùa xuân vĩnh cửu)
- des querelles perpétuelles (những cuộc cãi vã triền miên)
- Perpétuité (danh từ): Tính vĩnh viễn, sự tồn tại mãi mãi.
- être condamné à la perpétuité (bị kết án tù chung thân)
Từ đồng nghĩa
- Éternellement: Mãi mãi, đời đời (nhấn mạnh vào sự vô tận về thời gian).
- Constamment: Liên tục, không ngừng (nhấn mạnh vào sự không gián đoạn).
- Toujours: Luôn luôn (từ thông dụng và tổng quát hơn).
- Sans cesse: Không ngừng, không nghỉ.
Từ trái nghĩa
- Parfois: Đôi khi.
- Temporairement: Một cách tạm thời.
- Exceptionnellement: Một cách ngoại lệ.
- Jamais: Không bao giờ (trong một số ngữ cảnh phủ định).
Lưu ý sử dụng
- Perpétuellement thường mang sắc thái mạnh hơn toujours. Nó có thể diễn tả sự lặp lại đến mức phiền toái hoặc một trạng thái vĩnh hằng tuyệt đối.
- Trong ngôn ngữ hàng ngày, khi nói về thói quen lặp lại, toujours được dùng phổ biến hơn. Perpétuellement thường được dùng để nhấn mạnh hoặc trong ngữ cảnh trang trọng/văn chương hơn.
phó từ
- đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt
- suốt đời
- Jouir perpétuellementhưởng suốt đời
- luôn luôn, liên miên
- Arriver perpétuellement en retardluôn luôn đến trễ