perpendicular style

perpendicular style

A cathedral's windows are built in the perpendicular style.

Định nghĩa

perpendicular style (Danh từ): Một phong cách kiến trúc Gothic phát triểnAnh vào thế kỷ 14 15, được đặc trưng bởi các đường thẳng đứng chiếm ưu thế, vòm bốn tâm (vòm Tudor) vòm hình quạt.

dụ sử dụng
  • (Nhà nguyện tại Đại học King's, Cambridge, một kiệt tác của phong cách perpendicular.)
  • (Nhiều nhà thờ lớnAnh đã được tu sửa theo phong cách perpendicular vào cuối thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be built in the perpendicular style": được xây dựng theo phong cách perpendicular.

    • Gloucester Cathedral is famous for its choir built in the perpendicular style. (Nhà thờ Gloucester nổi tiếng với dàn hợp xướng được xây theo phong cách perpendicular.)
  • "perpendicular style architecture": kiến trúc phong cách perpendicular.

    • The perpendicular style architecture emphasizes vertical lines and large windows. (Kiến trúc phong cách perpendicular nhấn mạnh các đường thẳng đứng cửa sổ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpendicular (tính từ): (trong kiến trúc) thuộc về phong cách perpendicular.

    • The perpendicular tracery of the windows is exquisite. (Các đường trang trí theo phong cách perpendicular của cửa sổ thật tinh xảo.)
  • Perpendicular period (danh từ): thời kỳ phong cách perpendicular thịnh hành.

    • The perpendicular period marked the final phase of English Gothic architecture. (Thời kỳ perpendicular đánh dấu giai đoạn cuối cùng của kiến trúc Gothic Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • English Gothic style: phong cách Gothic Anh (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả perpendicular style).
  • Late Gothic: Gothic muộn (chỉ giai đoạn cuối của Gothic, trong đó perpendicular style một biến thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "perpendicular style".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "perpendicular style".