perpendicularité

Học thuật
Thân thiện
perpendicularité

La règle et l'équerre sont placées pour illustrer la perpendicularité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính thẳng góc, tính vuông góc: Trong hình học, đâytính chất của hai đường thẳng, hai mặt phẳng, hoặc một đường thẳng một mặt phẳng gặp nhau tạo thành một góc vuông (90 độ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La perpendicularité de ces deux lignes est évidente. (Tính vuông góc của hai đường thẳng nàyhiển nhiên.)
    • Pour vérifier la perpendicularité du mur, l'ouvrier utilise un niveau à bulle. (Để kiểm tra tính thẳng góc của bức tường, người thợ sử dụng một cái thước thủy.)
    • La perpendicularité entre l'axe et le plan est une condition essentielle. (Tính vuông góc giữa trục mặt phẳngmột điều kiện thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perpendicularité stricte": Tính vuông góc tuyệt đối, chính xác.

    • La construction exige une perpendicularité stricte entre les piliers. (Công trình yêu cầu tính vuông góc tuyệt đối giữa các trụ cột.)
  • En termes de perpendicularité: Xét về mặt vuông góc.

    • En termes de perpendicularité, la structure est parfaite. (Xét về mặt vuông góc, kết cấu nàyhoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpendiculaire (tính từ): thẳng góc, vuông góc.

    • Ces deux droites sont perpendiculaires. (Hai đường thẳng này vuông góc với nhau.)
  • Perpendiculairement (trạng từ): một cách vuông góc.

    • La lumière tombe perpendiculairement sur la surface. (Ánh sáng chiếu vuông góc xuống bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthogonalité (danh từ giống cái): tính trực giao, tính vuông góc (thường dùng trong toán học hình học cao cấp hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Angle de perpendicularité: Góc vuông (90 độ).

    • Un angle de perpendicularité est un angle droit. (Một góc vuôngmột góc 90 độ.)
  • Axe de perpendicularité: Trục vuông góc.

    • L'axe de perpendicularité est déterminé par l'intersection. (Trục vuông góc được xác định bởi giao điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la perpendicularité de: Ở vị trí vuông góc với (cách nói ít phổ biến, mang tính kỹ thuật).
    • Le satellite doit être à la perpendicularité du point d'observation. (Vệ tinh phảivị trí vuông góc với điểm quan sát.)
perpendicularité

La règle et l'équerre sont placées pour illustrer la perpendicularité.

danh từ giống cái
  1. tính thẳng góc, tính vuông góc