perpetual warrant

perpetual warrant

A perpetual warrant is issued for the company's shares.

Định nghĩa

Danh từ: Lệnh bắt giữ vĩnh viễnmột loại lệnh của tòa án hoặc cơ quan thực thi pháp luật không ngày hết hạn, hiệu lực vô thời hạn cho đến khi được thực thi hoặc hủy bỏ.

dụ sử dụng
  • (Thẩm phán đã ban hành một lệnh bắt giữ vĩnh viễn đối với kẻ đào tẩu.)
  • (Không giống như lệnh thông thường, lệnh bắt giữ vĩnh viễn không hết hạn sau một thời gian nhất định.)
  • (Cảnh sát vẫn giữ một lệnh bắt giữ vĩnh viễn để truy bắt anh ta, ngay cả sau nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under a perpetual warrant": bị truy nã vĩnh viễn.

    • The suspect has been under a perpetual warrant since the crime was committed. (Nghi phạm đã bị truy nã vĩnh viễn kể từ khi tội ác được thực hiện.)
  • "to execute a perpetual warrant": thi hành lệnh bắt giữ vĩnh viễn.

    • The authorities finally executed the perpetual warrant after locating the criminal abroad. (Các nhà chức trách cuối cùng đã thi hành lệnh bắt giữ vĩnh viễn sau khi xác định vị trí của tên tội phạmnước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Warrant (danh từ): lệnh, giấy phép (thường thời hạn).
    • A search warrant is valid for 30 days. (Lệnh khám xét hiệu lực trong 30 ngày.)
  • Perpetual (tính từ): vĩnh viễn, không bao giờ kết thúc.
    • The perpetual cycle of day and night continues. (Vòng tuần hoàn vĩnh viễn của ngày đêm vẫn tiếp diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lệnh truy nã vô thời hạn: một thuật ngữ pháp tương tự, nhấn mạnh tính không thời hạn kết thúc.
  • Lệnh bắt giữ không hết hạn: cách diễn đạt thông dụng hơn, giải thích trực tiếp ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To issue a perpetual warrant: ban hành lệnh bắt giữ vĩnh viễn.
    • The court decided to issue a perpetual warrant for the escaped prisoner. (Tòa án quyết định ban hành lệnh bắt giữ vĩnh viễn đối với nhân vượt ngục.)
  • To revoke a perpetual warrant: hủy bỏ lệnh bắt giữ vĩnh viễn.
    • The perpetual warrant was revoked after the suspect's death was confirmed. (Lệnh bắt giữ vĩnh viễn đã bị hủy bỏ sau khi cái chết của nghi phạm được xác nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • "A warrant that never runs out": một lệnh không bao giờ hết hiệu lực (cách nói hình ảnh, tương tự "perpetual warrant").
    • For the police, a perpetual warrant is a warrant that never runs out. (Đối với cảnh sát, lệnh bắt giữ vĩnh viễn một lệnh không bao giờ hết hiệu lực.)