perphenazine
Định nghĩa
Danh từ: - Perphenazine là một loại thuốc an thần và chống trầm cảm (tên thương mại Triavil), đôi khi được dùng làm thuốc chống nôn cho người lớn. Thuốc này thuộc nhóm phenothiazine, hoạt động bằng cách cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh trong não.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn perphenazine để điều trị chứng lo âu và trầm cảm nặng của anh ấy.)
- (Perphenazine đôi khi được dùng làm thuốc chống nôn cho người lớn đang trải qua hóa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Perphenazine thường được sử dụng trong điều trị rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt, nhưng cũng có thể được dùng kết hợp với các thuốc khác để tăng hiệu quả chống trầm cảm.
- (Sự kết hợp của perphenazine và amitriptyline được bán dưới tên thương mại Triavil.)
Biến thể và từ gần giống
- Phenothiazine (n): nhóm thuốc mà perphenazine thuộc về.
- Phenothiazines are a class of antipsychotic medications. (Phenothiazines là một nhóm thuốc chống loạn thần.)
- Antiemetic (n): thuốc chống nôn.
- Perphenazine acts as an antiemetic by blocking dopamine receptors. (Perphenazine hoạt động như một thuốc chống nôn bằng cách chặn các thụ thể dopamine.)
Từ đồng nghĩa
- Triavil (n): tên thương mại của perphenazine khi kết hợp với amitriptyline.
- Antipsychotic (n): thuốc chống loạn thần (perphenazine thuộc nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "perphenazine", nhưng có thể dùng:
- Take perphenazine: uống perphenazine.
- He takes perphenazine daily to manage his symptoms. (Anh ấy uống perphenazine hàng ngày để kiểm soát các triệu chứng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "perphenazine".