perplexedly
Định nghĩa
Trạng từ: "perplexedly" diễn tả hành động hoặc trạng thái làm điều gì đó một cách bối rối, hoang mang, hoặc lúng túng, không biết phải giải thích hoặc hiểu thế nào.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhìn giáo sư của mình một cách bối rối.)
- (Cô ấy lắc đầu hoang mang, không thể hiểu được câu hỏi.)
- (Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào món đồ chơi hỏng với vẻ lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perplexedly" + động từ chỉ hành động quan sát hoặc phản ứng: thường đi kèm với các động từ như "look", "stare", "shake one's head", "ask", "reply".
- He asked perplexedly, "What do you mean by that?" (Anh ấy hỏi một cách bối rối: "Ý anh là gì vậy?")
Biến thể và từ gần giống
- Perplexed (tính từ): bối rối, hoang mang.
- She had a perplexed expression on her face. (Cô ấy có một biểu cảm bối rối trên khuôn mặt.)
- Perplexity (danh từ): sự bối rối, tình trạng khó hiểu.
- His perplexity was evident when he couldn't solve the puzzle. (Sự bối rối của anh ấy rõ ràng khi không thể giải được câu đố.)
- Perplexing (tính từ): gây bối rối, khó hiểu.
- The situation was perplexing to everyone. (Tình huống đó gây bối rối cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Bewilderedly: một cách hoang mang.
- She looked bewilderedly at the map. (Cô ấy nhìn bản đồ một cách hoang mang.)
- Confusedly: một cách lúng túng, bối rối.
- He answered confusedly, not knowing the correct reply. (Anh ấy trả lời một cách lúng túng, không biết câu trả lời đúng.)
- Puzzledly: một cách khó hiểu, bối rối.
- The audience stared puzzledly at the magician. (Khán giả nhìn nhà ảo thuật một cách khó hiểu.)
Thành ngữ liên quan
- At a loss: không biết phải làm gì, bối rối.
- He was at a loss for words, looking perplexedly at the crowd. (Anh ấy không biết nói gì, nhìn đám đông một cách bối rối.)