perpétration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, pháp lý) Sự phạm tội: Hành động thực hiện một tội ác hoặc hành vi vi phạm pháp luật.
- ((Văn học)) Sự phạm (tội): Cách dùng mang tính văn chương để chỉ việc gây ra một hành động sai trái hoặc tội lỗi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La perpétration de ce crime a choqué la ville. (Sự phạm tội này đã gây chấn động thành phố.)
- Les preuves de la perpétration du délit sont accablantes. (Các bằng chứng về sự phạm tội thật sự đáng kinh ngạc.)
- Le roman explore les motifs derrière la perpétration d'un acte aussi cruel. (Cuốn tiểu thuyết khám phá động cơ đằng sau sự phạm một hành động tàn ác như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"perpétration d'un forfait": sự phạm một trọng tội.
- Il a été accusé de la perpétration d'un forfait. (Anh ta bị buộc tội về sự phạm một trọng tội.)
"être impliqué dans la perpétration de...": có liên quan đến sự phạm tội...
- Plusieurs personnes sont impliquées dans la perpétration de cette fraude. (Nhiều người có liên quan đến sự phạm tội gian lận này.)
Biến thể và từ gần giống
Perpétrer (động từ): phạm (tội), thực hiện (một hành động xấu).
- perpétrer un meurtre (phạm tội giết người)
- perpétrer une escroquerie (thực hiện một vụ lừa đảo)
Perpétrateur (danh từ giống đực): kẻ phạm tội, thủ phạm.
- Les perpétrateurs ont été arrêtés. (Những kẻ phạm tội đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Commettre (động từ): phạm, thực hiện (tội).
- Exécution (danh từ giống cái): sự thực hiện (mang tính trung lập hơn, có thể dùng cho hành động tốt hoặc xấu).
- Réalisation (danh từ giống cái): sự thực hiện (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập).
Lưu ý sử dụng
- "Perpétration" là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh pháp lý, tư pháp hoặc văn chương trang trọng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như (phạm một tội ác).
- Từ này luôn đi kèm với giới từ "de" để giới thiệu đối tượng của hành động phạm tội (ví dụ: - sự phạm tội trộm cắp).
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý; (văn học)) sự phạm (tội)