perpétrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Luật học, pháp lý) Phạm (một tội ác hoặc hành vi xấu xa): "perpétrer" chỉ hành động thực hiện một tội ác hoặc một hành vi tàn bạo, thường tính chất nghiêm trọng được lên kế hoạch.
    • ((Văn học)) Gây ra, thực hiện (một điều xấu): Trong văn chương, từ này cũng có thể dùng để chỉ việc thực hiện một hành động đáng lên án hoặc gây hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les criminels ont perpétré un vol à main armée. (Những tên tội phạm đã phạm một vụ cướp vũ trang.)
    • Il a été accusé d'avoir perpétré une fraude fiscale. (Anh ta bị cáo buộc đã phạm tội gian lận thuế.)
    • perpétrer un crime (phạm một tội ác)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perpétrer un attentat": thực hiện một vụ tấn công khủng bố.
    • Le groupe a perpétré plusieurs attentats dans la capitale. (Nhóm này đã thực hiện nhiều vụ tấn công khủng bốthủ đô.)
  • "perpétrer un forfait": (văn học) gây ra một hành động tàn ác, một tội ác.
    • Les envahisseurs ont perpétré d'horribles forfaits. (Những kẻ xâm lược đã gây ra những hành động tàn ác khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpétrateur (danh từ giống đực), Perpétratrice (danh từ giống cái): thủ phạm, kẻ gây ra tội ác.
    • La police recherche le perpétrateur du meurtre. (Cảnh sát đang truy tìm thủ phạm vụ giết người.)
  • Perpétration (danh từ giống cái): sự phạm tội, hành động phạm tội.
    • La perpétration de ce crime a choqué la ville. (Việc phạm tội ác này đã gây chấn động thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Commettre: phạm, gây ra (tội lỗi, sai lầm). (Từ thông dụng nhất có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
  • Exécuter: thực hiện, thi hành (thường mang tính chất kế hoạch hoặc mệnh lệnh).
  • Accomplir: hoàn thành, thực hiện (có thể dùng cho cả hành động tốt xấu, nhưng trong ngữ cảnh phápthường chỉ hành động xấu).
Từ trái nghĩa
  • Empêcher: ngăn cản, ngăn chặn.
  • Réparer: sửa chữa, chuộc lỗi.
  • Expier: chuộc tội.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh trang trọng: "perpétrer" là một từ trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ pháp lý, báo chí chính thống hoặc văn chương để nói về các tội ác nghiêm trọng. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng "commettre" hơn.
  • Tính chất hành động: Hành động được "perpétrer" thường chủ đích, được suy tính gây hậu quả nặng nề (như - vụ giết người, - vụ khủng bố, - vụ lừa đảo).
ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý; (văn học)) phạm
    • Perpétrer un crime
      phạm một tội ác