perpétuation

Học thuật
Thân thiện
perpétuation

La perpétuation des traditions familiales est importante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm tồn tại mãi, sự kéo dài, sự lưu truyền: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó tiếp tục tồn tại, không bị mất đi hoặc ngừng lại, thường qua một thời gian dài hoặc qua các thế hệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La perpétuation des traditions est importante pour notre culture. (Sự lưu truyền các truyền thốngquan trọng đối với văn hóa của chúng ta.)
    • Ils luttent contre la perpétuation des inégalités sociales. (Họ đấu tranh chống lại sự kéo dài của các bất bình đẳng xã hội.)
    • La perpétuation de l'espèce est un instinct fondamental. (Sự tồn tại mãi của giống loàimột bản năng cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perpétuation de la mémoire": sự lưu giữức, sự làm choức tồn tại mãi.

    • Ce monument sert à la perpétuation de la mémoire des victimes. (Công trình tưởng niệm này phục vụ cho việc lưu giữức của các nạn nhân.)
  • "moyen de perpétuation": phương tiện/phương thức để lưu truyền, duy trì.

    • L'écriture fut un puissant moyen de perpétuation du savoir. (Chữ viết đã là một phương tiện mạnh mẽ để lưu truyền tri thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpétuer (động từ): làm cho tồn tại mãi, kéo dài, lưu truyền.

    • Ils cherchent à perpétuer le nom de leur famille. (Họ tìm cách lưu truyền danh tiếng của gia đình mình.)
  • Perpétuel, perpétuelle (tính từ): vĩnh viễn, liên tục, không ngừng.

    • un mouvement perpétuel (một chuyển động vĩnh viễn/liên tục)
Từ đồng nghĩa
  • Prolongation: sự kéo dài.
  • Maintien: sự duy trì.
  • Transmission: sự truyền lại, sự lưu truyền.
Từ trái nghĩa
  • Disparition: sự biến mất.
  • Interruption: sự gián đoạn.
  • Abolition: sự hủy bỏ, sự xóa bỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Assurer la perpétuation de quelque chose: đảm bảo sự lưu truyền/duy trì của cái gì đó.

    • Il faut assurer la perpétuation de ces valeurs. (Cần phải đảm bảo sự lưu truyền của những giá trị này.)
  • Œuvrer à la perpétuation de...: làm việc/nỗ lực cho sự lưu truyền của...

    • L'association œuvre à la perpétuation des métiers d'art. (Hiệp hội nỗ lực cho sự lưu truyền các nghề thủ công mỹ nghệ.)
perpétuation

La perpétuation des traditions familiales est importante.

danh từ giống cái
  1. sự làm tồn tại mãi, sự kéo dài, sự lưu truyền