persephone
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Persephone (Thần thoại Hy Lạp): Con gái của thần Zeus và nữ thần Demeter; bị thần Hades bắt cóc và trở thành nữ hoàng của thế giới ngầm. Trong thần thoại La Mã, nàng được đồng nhất với nữ thần Proserpina.
Ví dụ sử dụng
- (Persephone là nhân vật trung tâm trong thần thoại về các mùa.)
- (Câu chuyện về Persephone giải thích tại sao mùa đông tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Persephone's return": Sự trở về của Persephone, tượng trưng cho mùa xuân và sự sống mới.
- In literature, Persephone's return often symbolizes rebirth. (Trong văn học, sự trở về của Persephone thường tượng trưng cho sự tái sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Proserpina (Danh từ riêng): Tên La Mã của Persephone.
- The Roman equivalent of Persephone is Proserpina. (Tương đương La Mã của Persephone là Proserpina.)
- Kore (Danh từ riêng): Tên gọi khác của Persephone trước khi bị bắt cóc, nghĩa là "thiếu nữ".
- Before her abduction, Persephone was known as Kore. (Trước khi bị bắt cóc, Persephone được biết đến với tên Kore.)
Từ đồng nghĩa
- Nữ hoàng âm phủ: Một danh hiệu mô tả vai trò của Persephone.
- Thần mùa xuân: Vì sự trở về của nàng báo hiệu mùa xuân.
Các cụm từ liên quan
- "The myth of Persephone": Thần thoại về Persephone, giải thích chu kỳ các mùa.
- The myth of Persephone is one of the most famous in Greek mythology. (Thần thoại về Persephone là một trong những thần thoại nổi tiếng nhất trong thần thoại Hy Lạp.)
Thành ngữ liên quan
- "Persephone's pomegranate": Trái lựu của Persephone, tượng trưng cho sự ràng buộc với thế giới ngầm.
- Eating Persephone's pomegranate seeds bound her to the underworld. (Ăn hạt lựu của Persephone đã ràng buộc nàng với thế giới ngầm.)