perseverate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lặp đi lặp lại một hành vi hoặc phản ứng sau khi kích thích ban đầu đã chấm dứt, thường được dùng trong tâm lý học. Từ này mô tả hiện tượng một người tiếp tục thực hiện hoặc nói đi nói lại một điều đó một cách không chủ ý, ngay cả khi không còn lý do hoặc tác nhân kích thích ban đầu.
dụ sử dụng
  • (Các đối tượng trong nghiên cứu này đã lặp lại phản ứng ngay cả sau khi người thí nghiệm ngừng đưa ra tín hiệu.)
  • (Anh ấy cứ lặp đi lặp lại cùng một chủ đề trong nhiều giờ, không thể chuyển sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học lâm sàng, "perseverate" thường được dùng để mô tả triệu chứng của một số rối loạn thần kinh hoặc tâm thần, như rối loạn ám ảnh cưỡng chế hoặc tổn thương não.
    • Patients with frontal lobe damage often perseverate on simple tasks. (Bệnh nhân bị tổn thương thùy trán thường lặp đi lặp lại các nhiệm vụ đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Perseveration (danh từ): hành động hoặc hiện tượng lặp đi lặp lại.
    • Perseveration is a common symptom in autism spectrum disorders. (Sự lặp đi lặp lại một triệu chứng phổ biến trong các rối loạn phổ tự kỷ.)
  • Perseverative (tính từ): tính chất lặp đi lặp lại.
    • The child showed perseverative behavior when stacking blocks. (Đứa trẻ thể hiện hành vi lặp đi lặp lại khi xếp các khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Repeat: lặp lại.
  • Echo: vang lại, nhại lại (thường dùng trong ngữ cảnh âm thanh hoặc lời nói).
  • Reiterate: nhấn mạnh lại ( chủ ý hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perseverate on: lặp đi lặp lại về một chủ đề hoặc hành vi cụ thể.
    • She perseverated on the same question despite receiving an answer. ( ấy cứ lặp đi lặp lại cùng một câu hỏi đã nhận được câu trả lời.)
Thành ngữ liên quan
  • To be stuck in a loop: bị mắc kẹt trong một vòng lặp (tương tự nghĩa với "perseverate").
    • His mind was stuck in a loop, perseverating on the same worry. (Tâm trí anh ấy bị mắc kẹt trong một vòng lặp, cứ lặp đi lặp lại cùng một nỗi lo.)